van điều khiển hướng RS 220 HYDAC.

RS 220 Sectional Directional Control Valve.
Tổng quan
RS 220 là van điều hướng phân đoạn của hãng HYDAC, thiết kế để điều khiển dòng chảy trong hệ thống thủy lực với khả năng điều khiển từ xa và tiết kiệm năng lượng. Van này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao và hiệu suất ổn định.
Đặc điểm kỹ thuật
– Áp suất làm việc tối đa tại các cổng P1, A, B: 4.350 psi (300 bar)
– Áp suất làm việc tối đa tại các cổng T1, T2, T3, T4: 300 psi (20 bar)
– Dòng chảy vào tiêu chuẩn: 30 gpm (110 L/min)
– Nhiệt độ chất lỏng hoạt động: từ 5°F đến 176°F (-15°C đến 80°C)
– Lực điều khiển tay van tại vị trí trung tính: 25 lb (110 N)
– Lực điều khiển tại vị trí di chuyển tối đa của tay van: 29 lb (130 N)
– Mức độ ô nhiễm cho phép: không kém hơn 20/18/14 theo tiêu chuẩn ISO 4406
– Độ nhớt chất lỏng hoạt động: 10–400 mm²/s
– Dòng rò rỉ: ≤ 13 cm³/min
– Chất lỏng áp suất hỗ trợ: dầu khoáng và dầu tổng hợp dựa trên dầu khoáng theo tiêu chuẩn DIN 51524
Van RS 220 tích hợp chức năng Q-Function, giúp tách dòng chảy từ bơm đến bể khi hệ thống nghỉ, đồng thời duy trì toàn bộ dòng bơm khi hoạt động. Điều này giảm nhiệt sinh ra và cải thiện đặc tính vận hành.
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Cổng P1, A, B: chịu áp lực tối đa 4.350 psi (300 bar)
– Cổng T1, T2, T3, T4: chịu áp lực tối đa 300 psi (20 bar)
– Dòng chảy tiêu chuẩn: 30 gpm (110 L/min)
– Nhiệt độ hoạt động: 5–176°F (-15–80°C)
Van được thiết kế với hệ thống cung cấp dầu điều khiển tích hợp, cho phép lắp đặt nhanh chóng và chức năng điều khiển từ xa ổn định. Có thể cung cấp hệ thống dầu điều khiển bên ngoài trong một số trường hợp.
Ứng dụng
RS 220 phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp, đặc biệt trong các thiết bị cần điều khiển dòng chảy chính xác, tiết kiệm năng lượng và giảm nhiệt độ hệ thống khi nghỉ.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn RS 220, cần đối chiếu đúng phiên bản sản phẩm, đặc biệt khi tài liệu chỉ đề cập đến linh kiện hoặc một phần cấu hình. Cần kiểm tra điều kiện vận hành và loại dầu phù hợp theo tiêu chuẩn DIN 51524. Việc sử dụng van này cần đảm bảo hệ thống có khả năng chịu áp lực và nhiệt độ trong phạm vi cho phép. Dòng rò rỉ tối đa là 13 cm³/min, nên cần kiểm tra độ kín trong quá trình vận hành.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật này chỉ áp dụng cho linh kiện RS 220, không đại diện cho toàn bộ hệ thống. Cần tham khảo tài liệu kỹ thuật đầy đủ trước khi lắp đặt.
Tổng quan và cách gọi sản phẩm
van điều khiển hướng RS 220 HYDAC là cụm từ chính dùng để nhận diện hồ sơ này trên website Trung Vũ. Trong tài liệu tiếng Anh, kỹ sư có thể gặp các cách gọi liên quan như directional control valve RS 220 HYDAC, van điều khiển hướng HYDAC, directional control valve HYDAC, RS 220 HYDAC. Việc đặt cả tên tiếng Việt và thuật ngữ directional control valve cạnh model giúp người đọc tìm đúng thiết bị mà không biến tên gọi thương mại thành một thông số kỹ thuật. Sản phẩm đang được nhận diện là RS 220 Sectional Directional Control Valve – HYDAC – Hãng HYDAC, hãng HYDAC, model RS 220, thuộc nhóm Thiết bị thủy lực > Van > Phân phối. Dữ liệu kỹ thuật hiện có gồm: Brands: HYDAC; Maximum Operating Pressure per Port (P1, A, B): 4,350 psi 300 bar; Maximum Operating Pressure per Port (T1, T2, T3, T4): 300 psi 20 bar; Typical Nominal Inlet Flow Rate: 30 gpm 110 L/min; Fluid Temperature: 5 to 176 ºF -15 to 80 ºC; Spool Control Force at Neutral Position: 25 lb 110 N; Spool Control Force at Maximum Spool Stroke: 29 lb 130 N; Permissible Contamination Level: Equal or Better than 20/18/14 as per ISO 4406; Viscosity 1: 10 to 400 mm²/s; Leakage 2: ≤ 13 cm³/min; Pressure Fluid: Mineral Oil and Synthetic Oil Based on Mineral Oil HL, HLP according to DIN 51524; Q-Function: The flow control (Q-function) of the inlet section by-passes the major part of the pump flow to tank when the system is idling, still giving access to full pump flow when the services are operated. Besides greatly reducing heat generation this also provides improved operating characteristics.. Hồ sơ đang lưu 1 nguồn tham chiếu; mọi con số đặt hàng vẫn phải được kiểm tra trên tài liệu đúng model và đúng phiên bản. Khi tra cứu, nên ưu tiên model, nhãn hãng và hình dạng cổng kết nối trước, sau đó mới so sánh các lựa chọn phụ. Cách làm này giảm rủi ro chọn nhầm một sản phẩm cùng dòng nhưng khác cấu hình, điện áp, kích thước hoặc điều kiện vận hành.
Nhận diện đúng hãng, model và phiên bản
Để xác nhận van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, hãy đọc đầy đủ tem nhãn, model RS 220, mã đặt hàng, ký hiệu tùy chọn và tên hãng HYDAC. Không nên chỉ dựa vào màu sơn, ảnh minh họa hoặc một phần tên series, vì nhiều sản phẩm có ngoại hình gần giống nhau nhưng khác chức năng bên trong. Ảnh trên trang được dùng để đối chiếu hình dáng tổng thể; quyết định mua hàng cần dựa trên mã hoàn chỉnh. Nếu thiết bị cũ mất nhãn, nên chụp rõ các mặt, đo kích thước lắp, ghi lại số lượng và vị trí cổng, đầu điện, hướng dòng hoặc sơ đồ đang sử dụng. Với linh kiện thay thế, cần lưu cả mã máy và vị trí lắp để Trung Vũ có cơ sở kiểm tra chéo.
Từ khóa tiếng Việt và tiếng Anh khi tra cứu
Người dùng có thể tìm van điều khiển hướng RS 220 HYDAC bằng tên tiếng Việt van điều khiển hướng, tên tiếng Anh directional control valve, tên hãng HYDAC hoặc model RS 220. Các cụm directional control valve RS 220 HYDAC, van điều khiển hướng HYDAC, directional control valve HYDAC, RS 220 HYDAC được sử dụng như từ khóa phụ để phản ánh thói quen tìm kiếm của kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhân viên bảo trì. Từ khóa phụ không thay đổi bản chất sản phẩm và không được dùng để gán thêm tính năng chưa có trong tài liệu. Khi so sánh kết quả tìm kiếm, hãy loại các trang chỉ trùng một từ chung như “van”, “pump”, “filter”, “module” hoặc “control”. Kết quả phù hợp phải đồng thời khớp loại thiết bị, hãng, model và bối cảnh ứng dụng.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số của van điều khiển hướng RS 220 HYDAC nên được đọc theo từng cột: tên đại lượng, giá trị, đơn vị và điều kiện hoặc ghi chú. Các mục cần rà soát đối với mạch thủy lực gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Một giá trị tối đa không mặc nhiên là mức nên vận hành liên tục; tương tự, giá trị danh định không thay thế được điều kiện nhiệt độ, chu kỳ tải hoặc môi chất. Nếu bảng có nhiều cột model, phải chọn đúng cột của {model}. Nếu tài liệu chỉ mô tả cả series, cần tìm mã chọn cấu hình để biết thông số nào áp dụng cho phiên bản đang hỏi. Không nên ghép số liệu từ hai model khác nhau chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình
Khi chọn van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, trước hết hãy mô tả nhiệm vụ của thiết bị trong mạch thủy lực: điều khiển gì, làm việc ở trạng thái nào, tải thay đổi ra sao và yêu cầu dừng máy thế nào. Tiếp theo, so sánh điều kiện thực tế với áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Danh sách lựa chọn nên tách thành ba nhóm: điều kiện bắt buộc, điều kiện mong muốn và tùy chọn có thể thay đổi. Cách chia này giúp tránh chọn sản phẩm chỉ vì một thông số nổi bật nhưng bỏ sót cổng lắp, tín hiệu điều khiển hoặc không gian bảo trì. Nếu thay thế thiết bị cũ, hãy ghi rõ yêu cầu tương đương hoàn toàn hay cho phép dùng adapter và thay đổi đường ống hoặc dây dẫn.
Kiểm tra tính tương thích với hệ thống
Tính tương thích của van điều khiển hướng RS 220 HYDAC cần được xác nhận ở cả cơ khí, môi chất hoặc nguồn năng lượng và phần điều khiển. Cơ khí gồm kích thước bao, lỗ bắt, mặt lắp, ren, mặt bích và khoảng thao tác. Phần vận hành gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Phần điều khiển gồm điện áp, logic tín hiệu, trạng thái thường, phản hồi và yêu cầu an toàn nếu có. Một thiết bị lắp vừa chưa chắc vận hành đúng; ngược lại, một thiết bị có thông số gần giống chưa chắc đấu nối được. Biên bản kiểm tra nên ghi rõ dữ liệu nào lấy từ tem máy, dữ liệu nào lấy từ tài liệu hãng và dữ liệu nào do người dùng đo tại hiện trường.
Khảo sát vị trí và điều kiện môi trường
Trước khi đặt van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, cần khảo sát nhiệt độ xung quanh, độ ẩm, bụi, nước, rung, va đập, hóa chất và khả năng tiếp cận để bảo trì. Các yếu tố môi trường không được suy đoán từ ảnh sản phẩm. Nếu vị trí có nhiệt cao, rửa áp lực, hơi muối, dầu bắn hoặc rung liên tục, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để kiểm tra vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp. Cũng cần xem xét hướng lắp, khoảng tháo nắp, khoảng rút lõi lọc, bán kính uốn dây hoặc ống và vị trí đọc nhãn. Một khảo sát ngắn nhưng đủ ảnh và kích thước thường giúp loại bỏ nhiều sai sót hơn việc chỉ gửi tên model.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi lắp van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, hãy đối chiếu phiếu giao hàng với model RS 220, kiểm tra ngoại quan, tình trạng niêm phong và phụ kiện đi kèm. Khu vực làm việc cần sạch, đủ ánh sáng và có biện pháp cách ly năng lượng. Dụng cụ đo, dụng cụ siết, vật tư làm kín và đầu nối phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay ren, khoan sửa thân hoặc dùng lực để ép một chi tiết không khớp. Với thiết bị đã lưu kho, cần kiểm tra điều kiện bảo quản và vệ sinh bề mặt trước khi mở các nút bảo vệ. Mọi thay đổi so với thiết kế ban đầu nên được người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.
Nguyên tắc lắp đặt và đấu nối
Quá trình lắp van điều khiển hướng RS 220 HYDAC phải tuân theo tài liệu đúng phiên bản. Đường ống hoặc dây dẫn cần được đỡ độc lập để không truyền tải cơ học lên thân thiết bị. Cổng vào, cổng ra, cổng điều khiển và đường xả phải nhận diện theo ký hiệu, không dựa vào vị trí quen thuộc của một model khác. Mô-men siết, vật liệu làm kín và trình tự đấu nối phải lấy từ tài liệu hãng khi có. Sau khi lắp, cần kiểm tra vật lạ, điểm kẹp, khoảng cách điện, hướng chuyển động và khả năng tiếp cận điểm bảo trì. Nhãn model nên còn nhìn thấy để thuận tiện cho lần kiểm tra tiếp theo.
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước lần chạy đầu của van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, nhóm vận hành nên dùng một checklist có người xác nhận. Checklist gồm đúng model, đúng cổng, đúng chiều, đúng điện áp hoặc nguồn năng lượng, các mối nối đã siết, tấm che đã lắp và vùng nguy hiểm đã được kiểm soát. Nên khởi động ở điều kiện an toàn theo quy trình của máy, quan sát rò rỉ, tiếng động, nhiệt độ, tín hiệu và phản ứng của cơ cấu. Không tăng tải chỉ để thử giới hạn. Nếu kết quả khác dự kiến, hãy dừng, cô lập năng lượng và đối chiếu sơ đồ thay vì điều chỉnh ngẫu nhiên. Biên bản chạy thử nên lưu cùng mã sản phẩm và ngày lắp.
Bảo trì và quản lý phụ tùng
Kế hoạch bảo trì cho van điều khiển hướng RS 220 HYDAC nên dựa trên hướng dẫn của HYDAC, điều kiện môi trường và tần suất vận hành thực tế. Hồ sơ nên ghi ngày kiểm tra, hiện tượng, phép đo, phụ tùng đã thay và người thực hiện. Khi đặt phụ tùng, cần dùng model {model} cùng mã tùy chọn; tên series chung chưa đủ để xác nhận. Vệ sinh phải dùng phương pháp không làm hỏng nhãn, phớt, bề mặt chính xác hoặc đầu điện. Nếu phát hiện rò rỉ, quá nhiệt, chuyển động chậm, tín hiệu không ổn định hay tiếng bất thường, cần xử lý nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ thay thiết bị. Dữ liệu bảo trì có lịch sử giúp lựa chọn lần sau chính xác hơn.
Chẩn đoán khi hệ thống hoạt động không đúng
Khi nghi ngờ van điều khiển hướng RS 220 HYDAC có lỗi, hãy bắt đầu từ hiện tượng và thời điểm xảy ra, sau đó kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu lệnh, tải, môi chất, kết nối và điều kiện môi trường. Không nên kết luận thiết bị hỏng chỉ vì máy không đạt đầu ra mong muốn. So sánh trạng thái trước và sau lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất và dùng dụng cụ đo phù hợp. Nếu cần tháo thiết bị để thử, phải đánh dấu đường ống, dây và vị trí lắp. Hình ảnh tem nhãn, video hiện tượng và số đo tại thời điểm lỗi là dữ liệu hữu ích khi trao đổi kỹ thuật. Không dùng một sản phẩm khác model để thử nếu chưa đánh giá rủi ro tương thích.
An toàn và giới hạn sử dụng thông tin
Nội dung về van điều khiển hướng RS 220 HYDAC trên website hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật; nội dung này không thay thế hướng dẫn an toàn, bản vẽ hoặc datasheet của nhà sản xuất. Người lắp đặt cần có chuyên môn phù hợp và tuân thủ quy trình cô lập năng lượng của đơn vị sử dụng. Không tự ý vượt áp suất, điện áp, nhiệt độ, tải hoặc chu kỳ làm việc cho phép. Nếu thiết bị tham gia chức năng an toàn, dừng khẩn, phòng cháy hoặc bảo vệ con người, cấu hình phải được kiểm chứng theo tiêu chuẩn và đánh giá rủi ro áp dụng cho máy. Khi tài liệu không đủ, lựa chọn an toàn là dừng xác nhận thay vì suy đoán.
Hồ sơ cần gửi khi yêu cầu tư vấn
Để Trung Vũ kiểm tra van điều khiển hướng RS 220 HYDAC, khách hàng nên gửi ảnh tem rõ nét, model RS 220, số lượng, ảnh toàn cảnh vị trí lắp, thông số nguồn và mô tả nhiệm vụ trong mạch thủy lực. Nếu là thay thế, hãy cung cấp nguyên nhân thay và cho biết có được phép đổi đầu nối, kích thước hoặc cách điều khiển hay không. Nếu là thiết kế mới, hãy nêu dải làm việc dự kiến, yêu cầu an toàn và thời gian cần hàng. Tài liệu nên giữ nguyên tên file và ngày chụp để dễ truy vết. Thông tin đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình, đồng thời tránh phải hỏi lại nhiều lần giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật và nhà cung cấp.
Báo giá và xác nhận trước khi đặt hàng
Giá của van điều khiển hướng RS 220 HYDAC được để ở trạng thái Liên hệ vì cùng một dòng có thể có nhiều cấu hình và điều kiện giao hàng. Báo giá cần ghi rõ hãng {brand}, model {model}, số lượng, phạm vi phụ kiện, tình trạng hàng, thời gian dự kiến và điều kiện thương mại. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên kiểm tra lại model, điện áp, cổng kết nối và các tùy chọn đã thống nhất. Nếu báo giá dùng một mã thay thế, tài liệu phải chỉ ra những điểm giống, điểm khác và phần cần thay đổi khi lắp. Việc xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn khi tên sản phẩm tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Brands | HYDAC |
| Maximum Operating Pressure per Port (P1, A, B) | 4,350 psi 300 bar |
| Maximum Operating Pressure per Port (T1, T2, T3, T4) | 300 psi 20 bar |
| Typical Nominal Inlet Flow Rate | 30 gpm 110 L/min |
| Fluid Temperature | 5 to 176 ºF -15 to 80 ºC |
| Spool Control Force at Neutral Position | 25 lb 110 N |
| Spool Control Force at Maximum Spool Stroke | 29 lb 130 N |
| Permissible Contamination Level | Equal or Better than 20/18/14 as per ISO 4406 |
| Viscosity 1 | 10 to 400 mm²/s |
| Leakage 2 | ≤ 13 cm³/min |
| Pressure Fluid | Mineral Oil and Synthetic Oil Based on Mineral Oil HL, HLP according to DIN 51524 |
| Q-Function | The flow control (Q-function) of the inlet section by-passes the major part of the pump flow to tank when the system is idling, still giving access to full pump flow when the services are operated. Besides greatly reducing heat generation this also provides improved operating characteristics. |
| Remote Control | The RS 220 is designed with an integrated pilot supply system in order to achieve an easy installation and a reliable remote control function. It is also possible (and in some cases preferred) to supply the pilot system externally. |
| Properties and Possibilities | A wide choice of spools and spool controls for different flow combinations and for several applications and systems. A full range of service port valves. Possibility of high pressure carry-over. Electrical unloading for inlet safety function. Manual versions easily convertible to remote control. |
| Applications | The RS 220 is ideal for applications where you need excellent control characteristics such as cranes, sky-lifts, excavators, telescopic load handlers, skid-loaders, wheel loaders etc. |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.