MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls.

Tổng quan
Bộ van điều áp MD4 Precision Series của ROSS Controls là thiết bị điều khiển áp suất chính xác, thiết kế cho các hệ thống khí nén công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng MD4 Precision, được xây dựng với cấu hình linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu độ ổn định cao về áp suất đầu ra.
Đặc điểm kỹ thuật
– Cấu tạo: Van có bộ vỏ bằng kẽm, với bộ đệm bằng kẽm và nắp bằng acetal, đảm bảo độ bền và chống ăn mòn trong môi trường khí nén. – Chất liệu van và bộ phận tiếp xúc: Vỏ và nắp đệm bằng kẽm, van thân bằng đồng, chất liệu đệm tiêu chuẩn là nitril, phù hợp với môi trường khí nén đã lọc. – Dòng chảy tối đa: 170 scfm (4814 L/min), đáp ứng nhu cầu dòng khí lớn trong các hệ thống công nghiệp. – Áp suất đầu vào tối đa: 250 psig (17 bar), cho phép sử dụng trong các hệ thống có áp suất cao. – Phạm vi áp suất đầu ra: Có ba chế độ tùy chọn – thấp (15–100 psig, mã G), tiêu chuẩn (15–200 psig, mã E) và cao (15–250 psig, mã F), đáp ứng nhu cầu đa dạng về áp suất đầu ra. – Cổng nối: Cung cấp các cổng kích thước 3/8", 1/2", 3/4" với tiêu chuẩn NPTF (Mỹ) và G (BSPP/ISO), hỗ trợ lắp đặt linh hoạt với các thiết bị khác. – Cổng đo áp suất: 1/4" NPT tại mặt trước và mặt sau, có thể tích hợp đồng hồ áp suất 0–200 psig (0–14 bar) nếu cần. – Kích thước (thân, không tính đồng hồ): 3.5" x 4.8" x 1.6" (87 x 120 x 40 mm), chiều sâu 2.9" (73 mm), trọng lượng 2.3 lb (1.0 kg). – Cấu hình lắp đặt: Hỗ trợ lắp đặt theo kiểu mô-đun (MD4 platform) hoặc kiểu nối liền (inline), phù hợp với nhiều bố trí hệ thống. – Lắp đặt trên bảng điều khiển: Có lỗ khoan 2-1/16" (52 mm) để cố định trên bảng điều khiển.
Đấu nối và lắp đặt
– Điện áp: Không áp dụng (thiết bị điều áp không cần điện năng). – Dòng điện/công suất: Không cần điện. – Cổng vào/ra: Cổng vào từ hệ thống khí nén, cổng ra đến thiết bị sử dụng, với các kích thước cổng từ 3/8" đến 3/4". – Kích thước lắp đặt: 3.5" x 4.8" x 1.6" (87 x 120 x 40 mm), chiều sâu 2.9" (73 mm).
Ứng dụng
Phù hợp với các hệ thống khí nén trong sản xuất, xử lý vật liệu, thiết bị tự động hóa, nơi cần điều chỉnh áp suất đầu ra ổn định và chính xác.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
– Chỉ sử dụng với khí nén đã được lọc để tránh tổn hại cho bộ đệm và van. – Cần chọn chế độ áp suất đầu ra (mã G, E, F) phù hợp với yêu cầu hệ thống. – Đối chiếu kỹ bản vẽ kỹ thuật và mã số thiết bị trước khi lắp đặt để đảm bảo tương thích với hệ thống hiện có. Dữ liệu kỹ thuật chỉ áp dụng cho phiên bản MD4 Precision Series, không áp dụng cho các phiên bản khác.
Tổng quan và cách gọi sản phẩm
MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls là cụm từ chính dùng để nhận diện hồ sơ này trên website Trung Vũ. Trong tài liệu tiếng Anh, kỹ sư có thể gặp các cách gọi liên quan như pneumatic pressure regulator MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén ROSS Controls, pneumatic pressure regulator ROSS Controls. Việc đặt cả tên tiếng Việt và thuật ngữ pneumatic pressure regulator cạnh model giúp người đọc tìm đúng thiết bị mà không biến tên gọi thương mại thành một thông số kỹ thuật. Sản phẩm đang được nhận diện là MD4 Precision Series – Hãng ROSS Controls, hãng ROSS Controls, model MD4, thuộc nhóm Thiết bị khí nén > Lọc điều áp bôi trơn. Dữ liệu kỹ thuật hiện có gồm: Parameter: Specification; Series: MD4 Precision; Construction: Diaphragm, Self-relieving (non-relieving option available); Mounting: Modular (MD4 platform) or inline; Port Sizes: 3/8", 1/2", 3/4"; Thread Types: NPTF (American) and G (BSPP/ISO); Maximum Flow: 170 scfm (4814 L/min); Inlet Pressure (Maximum): 250 psig (17 bar); Outlet Pressure Range (Low): 15 to 100 psig (1.0 to 6.9 bar) – Code G; Outlet Pressure Range (Standard): 15 to 200 psig (1.0 to 13.8 bar) – Code E; Outlet Pressure Range (High): 15 to 250 psig (1.0 to 17.2 bar) – Code F; Pressure Gauge Port: 1/4" NPT, front and rear. Hồ sơ đang lưu 1 nguồn tham chiếu; mọi con số đặt hàng vẫn phải được kiểm tra trên tài liệu đúng model và đúng phiên bản. Khi tra cứu, nên ưu tiên model, nhãn hãng và hình dạng cổng kết nối trước, sau đó mới so sánh các lựa chọn phụ. Cách làm này giảm rủi ro chọn nhầm một sản phẩm cùng dòng nhưng khác cấu hình, điện áp, kích thước hoặc điều kiện vận hành.
Nhận diện đúng hãng, model và phiên bản
Để xác nhận MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, hãy đọc đầy đủ tem nhãn, model MD4, mã đặt hàng, ký hiệu tùy chọn và tên hãng ROSS Controls. Không nên chỉ dựa vào màu sơn, ảnh minh họa hoặc một phần tên series, vì nhiều sản phẩm có ngoại hình gần giống nhau nhưng khác chức năng bên trong. Ảnh trên trang được dùng để đối chiếu hình dáng tổng thể; quyết định mua hàng cần dựa trên mã hoàn chỉnh. Nếu thiết bị cũ mất nhãn, nên chụp rõ các mặt, đo kích thước lắp, ghi lại số lượng và vị trí cổng, đầu điện, hướng dòng hoặc sơ đồ đang sử dụng. Với linh kiện thay thế, cần lưu cả mã máy và vị trí lắp để Trung Vũ có cơ sở kiểm tra chéo.
Từ khóa tiếng Việt và tiếng Anh khi tra cứu
Người dùng có thể tìm MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls bằng tên tiếng Việt bộ điều áp khí nén, tên tiếng Anh pneumatic pressure regulator, tên hãng ROSS Controls hoặc model MD4. Các cụm pneumatic pressure regulator MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén ROSS Controls, pneumatic pressure regulator ROSS Controls được sử dụng như từ khóa phụ để phản ánh thói quen tìm kiếm của kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhân viên bảo trì. Từ khóa phụ không thay đổi bản chất sản phẩm và không được dùng để gán thêm tính năng chưa có trong tài liệu. Khi so sánh kết quả tìm kiếm, hãy loại các trang chỉ trùng một từ chung như “van”, “pump”, “filter”, “module” hoặc “control”. Kết quả phù hợp phải đồng thời khớp loại thiết bị, hãng, model và bối cảnh ứng dụng.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số của MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls nên được đọc theo từng cột: tên đại lượng, giá trị, đơn vị và điều kiện hoặc ghi chú. Các mục cần rà soát đối với hệ thống khí nén gồm áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Một giá trị tối đa không mặc nhiên là mức nên vận hành liên tục; tương tự, giá trị danh định không thay thế được điều kiện nhiệt độ, chu kỳ tải hoặc môi chất. Nếu bảng có nhiều cột model, phải chọn đúng cột của {model}. Nếu tài liệu chỉ mô tả cả series, cần tìm mã chọn cấu hình để biết thông số nào áp dụng cho phiên bản đang hỏi. Không nên ghép số liệu từ hai model khác nhau chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình
Khi chọn MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, trước hết hãy mô tả nhiệm vụ của thiết bị trong hệ thống khí nén: điều khiển gì, làm việc ở trạng thái nào, tải thay đổi ra sao và yêu cầu dừng máy thế nào. Tiếp theo, so sánh điều kiện thực tế với áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Danh sách lựa chọn nên tách thành ba nhóm: điều kiện bắt buộc, điều kiện mong muốn và tùy chọn có thể thay đổi. Cách chia này giúp tránh chọn sản phẩm chỉ vì một thông số nổi bật nhưng bỏ sót cổng lắp, tín hiệu điều khiển hoặc không gian bảo trì. Nếu thay thế thiết bị cũ, hãy ghi rõ yêu cầu tương đương hoàn toàn hay cho phép dùng adapter và thay đổi đường ống hoặc dây dẫn.
Kiểm tra tính tương thích với hệ thống
Tính tương thích của MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls cần được xác nhận ở cả cơ khí, môi chất hoặc nguồn năng lượng và phần điều khiển. Cơ khí gồm kích thước bao, lỗ bắt, mặt lắp, ren, mặt bích và khoảng thao tác. Phần vận hành gồm áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Phần điều khiển gồm điện áp, logic tín hiệu, trạng thái thường, phản hồi và yêu cầu an toàn nếu có. Một thiết bị lắp vừa chưa chắc vận hành đúng; ngược lại, một thiết bị có thông số gần giống chưa chắc đấu nối được. Biên bản kiểm tra nên ghi rõ dữ liệu nào lấy từ tem máy, dữ liệu nào lấy từ tài liệu hãng và dữ liệu nào do người dùng đo tại hiện trường.
Khảo sát vị trí và điều kiện môi trường
Trước khi đặt MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, cần khảo sát nhiệt độ xung quanh, độ ẩm, bụi, nước, rung, va đập, hóa chất và khả năng tiếp cận để bảo trì. Các yếu tố môi trường không được suy đoán từ ảnh sản phẩm. Nếu vị trí có nhiệt cao, rửa áp lực, hơi muối, dầu bắn hoặc rung liên tục, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để kiểm tra vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp. Cũng cần xem xét hướng lắp, khoảng tháo nắp, khoảng rút lõi lọc, bán kính uốn dây hoặc ống và vị trí đọc nhãn. Một khảo sát ngắn nhưng đủ ảnh và kích thước thường giúp loại bỏ nhiều sai sót hơn việc chỉ gửi tên model.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi lắp MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, hãy đối chiếu phiếu giao hàng với model MD4, kiểm tra ngoại quan, tình trạng niêm phong và phụ kiện đi kèm. Khu vực làm việc cần sạch, đủ ánh sáng và có biện pháp cách ly năng lượng. Dụng cụ đo, dụng cụ siết, vật tư làm kín và đầu nối phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay ren, khoan sửa thân hoặc dùng lực để ép một chi tiết không khớp. Với thiết bị đã lưu kho, cần kiểm tra điều kiện bảo quản và vệ sinh bề mặt trước khi mở các nút bảo vệ. Mọi thay đổi so với thiết kế ban đầu nên được người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.
Nguyên tắc lắp đặt và đấu nối
Quá trình lắp MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls phải tuân theo tài liệu đúng phiên bản. Đường ống hoặc dây dẫn cần được đỡ độc lập để không truyền tải cơ học lên thân thiết bị. Cổng vào, cổng ra, cổng điều khiển và đường xả phải nhận diện theo ký hiệu, không dựa vào vị trí quen thuộc của một model khác. Mô-men siết, vật liệu làm kín và trình tự đấu nối phải lấy từ tài liệu hãng khi có. Sau khi lắp, cần kiểm tra vật lạ, điểm kẹp, khoảng cách điện, hướng chuyển động và khả năng tiếp cận điểm bảo trì. Nhãn model nên còn nhìn thấy để thuận tiện cho lần kiểm tra tiếp theo.
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước lần chạy đầu của MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, nhóm vận hành nên dùng một checklist có người xác nhận. Checklist gồm đúng model, đúng cổng, đúng chiều, đúng điện áp hoặc nguồn năng lượng, các mối nối đã siết, tấm che đã lắp và vùng nguy hiểm đã được kiểm soát. Nên khởi động ở điều kiện an toàn theo quy trình của máy, quan sát rò rỉ, tiếng động, nhiệt độ, tín hiệu và phản ứng của cơ cấu. Không tăng tải chỉ để thử giới hạn. Nếu kết quả khác dự kiến, hãy dừng, cô lập năng lượng và đối chiếu sơ đồ thay vì điều chỉnh ngẫu nhiên. Biên bản chạy thử nên lưu cùng mã sản phẩm và ngày lắp.
Bảo trì và quản lý phụ tùng
Kế hoạch bảo trì cho MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls nên dựa trên hướng dẫn của ROSS Controls, điều kiện môi trường và tần suất vận hành thực tế. Hồ sơ nên ghi ngày kiểm tra, hiện tượng, phép đo, phụ tùng đã thay và người thực hiện. Khi đặt phụ tùng, cần dùng model {model} cùng mã tùy chọn; tên series chung chưa đủ để xác nhận. Vệ sinh phải dùng phương pháp không làm hỏng nhãn, phớt, bề mặt chính xác hoặc đầu điện. Nếu phát hiện rò rỉ, quá nhiệt, chuyển động chậm, tín hiệu không ổn định hay tiếng bất thường, cần xử lý nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ thay thiết bị. Dữ liệu bảo trì có lịch sử giúp lựa chọn lần sau chính xác hơn.
Chẩn đoán khi hệ thống hoạt động không đúng
Khi nghi ngờ MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls có lỗi, hãy bắt đầu từ hiện tượng và thời điểm xảy ra, sau đó kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu lệnh, tải, môi chất, kết nối và điều kiện môi trường. Không nên kết luận thiết bị hỏng chỉ vì máy không đạt đầu ra mong muốn. So sánh trạng thái trước và sau lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất và dùng dụng cụ đo phù hợp. Nếu cần tháo thiết bị để thử, phải đánh dấu đường ống, dây và vị trí lắp. Hình ảnh tem nhãn, video hiện tượng và số đo tại thời điểm lỗi là dữ liệu hữu ích khi trao đổi kỹ thuật. Không dùng một sản phẩm khác model để thử nếu chưa đánh giá rủi ro tương thích.
An toàn và giới hạn sử dụng thông tin
Nội dung về MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls trên website hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật; nội dung này không thay thế hướng dẫn an toàn, bản vẽ hoặc datasheet của nhà sản xuất. Người lắp đặt cần có chuyên môn phù hợp và tuân thủ quy trình cô lập năng lượng của đơn vị sử dụng. Không tự ý vượt áp suất, điện áp, nhiệt độ, tải hoặc chu kỳ làm việc cho phép. Nếu thiết bị tham gia chức năng an toàn, dừng khẩn, phòng cháy hoặc bảo vệ con người, cấu hình phải được kiểm chứng theo tiêu chuẩn và đánh giá rủi ro áp dụng cho máy. Khi tài liệu không đủ, lựa chọn an toàn là dừng xác nhận thay vì suy đoán.
Hồ sơ cần gửi khi yêu cầu tư vấn
Để Trung Vũ kiểm tra MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls, khách hàng nên gửi ảnh tem rõ nét, model MD4, số lượng, ảnh toàn cảnh vị trí lắp, thông số nguồn và mô tả nhiệm vụ trong hệ thống khí nén. Nếu là thay thế, hãy cung cấp nguyên nhân thay và cho biết có được phép đổi đầu nối, kích thước hoặc cách điều khiển hay không. Nếu là thiết kế mới, hãy nêu dải làm việc dự kiến, yêu cầu an toàn và thời gian cần hàng. Tài liệu nên giữ nguyên tên file và ngày chụp để dễ truy vết. Thông tin đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình, đồng thời tránh phải hỏi lại nhiều lần giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật và nhà cung cấp.
Báo giá và xác nhận trước khi đặt hàng
Giá của MD4 Precision Series – Series 122 ROSS Controls được để ở trạng thái Liên hệ vì cùng một dòng có thể có nhiều cấu hình và điều kiện giao hàng. Báo giá cần ghi rõ hãng {brand}, model {model}, số lượng, phạm vi phụ kiện, tình trạng hàng, thời gian dự kiến và điều kiện thương mại. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên kiểm tra lại model, điện áp, cổng kết nối và các tùy chọn đã thống nhất. Nếu báo giá dùng một mã thay thế, tài liệu phải chỉ ra những điểm giống, điểm khác và phần cần thay đổi khi lắp. Việc xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn khi tên sản phẩm tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Parameter | Specification |
| Series | MD4 Precision |
| Construction | Diaphragm, Self-relieving (non-relieving option available) |
| Mounting | Modular (MD4 platform) or inline |
| Port Sizes | 3/8", 1/2", 3/4" |
| Thread Types | NPTF (American) and G (BSPP/ISO) |
| Maximum Flow | 170 scfm (4814 L/min) |
| Inlet Pressure (Maximum) | 250 psig (17 bar) |
| Outlet Pressure Range (Low) | 15 to 100 psig (1.0 to 6.9 bar) – Code G |
| Outlet Pressure Range (Standard) | 15 to 200 psig (1.0 to 13.8 bar) – Code E |
| Outlet Pressure Range (High) | 15 to 250 psig (1.0 to 17.2 bar) – Code F |
| Pressure Gauge Port | 1/4" NPT, front and rear |
| Pressure Gauge (optional) | 0 to 200 psig (0 to 14 bar) |
| Panel Mounting Hole | 2-1/16" (52 mm) diameter |
| Flow Media | Filtered compressed air |
| Body Material | Zinc |
| Dome Material | Zinc |
| Bonnet and Knob Material | Acetal |
| Seal Material | Nitrile (standard) |
| Valve Material | Brass |
| Dimensions (L x H x W, less gauge) | 3.5" x 4.8" x 1.6" (87 x x 40 mm) |
| Depth (less gauge) | 2.9" (73 mm) |
| Weight (less gauge) | 2.3 lb (1.0 kg) |
| Pressure Accuracy | Settings held within 3 psig (0.2 bar) |
| Certification/Standard | Detail |
| Thread Standards | NPTF per ANSI/ASME B1.20.3 and G (BSPP) per ISO 228-1. |
| MD4 Modular System Compatibility | Fully compatible with ROSS Controls MD4 FRL modular manifold platform, including MD4 filters, lubricators, and lockout valves for integrated assembly construction. |
| CE Marking Eligibility | Designed for compliance with EU Machinery Directive requirements. Consult ROSS Controls for specific certification documentation. |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.