bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers.

Tổng quan
Bơm piston PVQ10 của Eaton Vickers là một trong những sản phẩm thuộc dòng bơm dầu piston được thiết kế để hoạt động ổn định trong các hệ thống truyền động công nghiệp. Sản phẩm thuộc dòng bơm có khả năng vận hành hiệu quả tại áp suất cao, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.
Đặc điểm kỹ thuật
– Loại dầu sử dụng: SAE 10W
– Nhiệt độ làm việc tối đa: 50°C (120°F)
– Nhiệt độ dầu vận hành: 49°C (120°F)
– Áp suất vào (inlet): 0.2 bar (5 in. Hg)
– Dầu thử nghiệm: URSA-ED (10W)
– Gợi ý giới hạn áp suất: Không vượt quá 175 bar (2500 psi) để giảm tối đa tiếng ồn tại điều kiện vận hành đầy đủ.
Lưu ý: Dữ liệu kỹ thuật này áp dụng cho toàn bộ dòng PVQ10. Cần đối chiếu đúng phiên bản sản phẩm khi tham khảo tài liệu kỹ thuật, vì thông số có thể thay đổi tùy theo cấu hình cụ thể.
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Cổng kết nối: Không cung cấp thông tin cụ thể về kích thước hoặc đường kính cổng. – Áp suất tối đa khuyến nghị: 175 bar (2500 psi)
– Lưu lượng: Không cung cấp dữ liệu cụ thể. – Đường đặc tính: Không có thông tin về đường đặc tính hoạt động.
Ứng dụng
Phù hợp sử dụng trong các hệ thống truyền động công nghiệp, máy móc nặng, thiết bị điều khiển áp suất, nơi yêu cầu độ ổn định và hiệu suất cao.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVQ10, cần đảm bảo hệ thống vận hành ở nhiệt độ và áp suất trong giới hạn khuyến nghị. Việc sử dụng dầu SAE 10W và kiểm tra điều kiện làm việc trước khi vận hành là yếu tố quan trọng. Cần đối chiếu chính xác mã sản phẩm và tài liệu kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với hệ thống lắp đặt cụ thể.
Nhận diện đúng hãng, model và phiên bản
Để xác nhận bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, hãy đọc đầy đủ tem nhãn, model PVQ10, mã đặt hàng, ký hiệu tùy chọn và tên hãng Eaton Vickers. Không nên chỉ dựa vào màu sơn, ảnh minh họa hoặc một phần tên series, vì nhiều sản phẩm có ngoại hình gần giống nhau nhưng khác chức năng bên trong. Ảnh trên trang được dùng để đối chiếu hình dáng tổng thể; quyết định mua hàng cần dựa trên mã hoàn chỉnh. Nếu thiết bị cũ mất nhãn, nên chụp rõ các mặt, đo kích thước lắp, ghi lại số lượng và vị trí cổng, đầu điện, hướng dòng hoặc sơ đồ đang sử dụng. Với linh kiện thay thế, cần lưu cả mã máy và vị trí lắp để Trung Vũ có cơ sở kiểm tra chéo.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số của bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers nên được đọc theo từng cột: tên đại lượng, giá trị, đơn vị và điều kiện hoặc ghi chú. Các mục cần rà soát đối với mạch thủy lực gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Một giá trị tối đa không mặc nhiên là mức nên vận hành liên tục; tương tự, giá trị danh định không thay thế được điều kiện nhiệt độ, chu kỳ tải hoặc môi chất. Nếu bảng có nhiều cột model, phải chọn đúng cột của {model}. Nếu tài liệu chỉ mô tả cả series, cần tìm mã chọn cấu hình để biết thông số nào áp dụng cho phiên bản đang hỏi. Không nên ghép số liệu từ hai model khác nhau chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình
Khi chọn bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, trước hết hãy mô tả nhiệm vụ của thiết bị trong mạch thủy lực: điều khiển gì, làm việc ở trạng thái nào, tải thay đổi ra sao và yêu cầu dừng máy thế nào. Tiếp theo, so sánh điều kiện thực tế với áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Danh sách lựa chọn nên tách thành ba nhóm: điều kiện bắt buộc, điều kiện mong muốn và tùy chọn có thể thay đổi. Cách chia này giúp tránh chọn sản phẩm chỉ vì một thông số nổi bật nhưng bỏ sót cổng lắp, tín hiệu điều khiển hoặc không gian bảo trì. Nếu thay thế thiết bị cũ, hãy ghi rõ yêu cầu tương đương hoàn toàn hay cho phép dùng adapter và thay đổi đường ống hoặc dây dẫn.
Kiểm tra tính tương thích với hệ thống
Tính tương thích của bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers cần được xác nhận ở cả cơ khí, môi chất hoặc nguồn năng lượng và phần điều khiển. Cơ khí gồm kích thước bao, lỗ bắt, mặt lắp, ren, mặt bích và khoảng thao tác. Phần vận hành gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Phần điều khiển gồm điện áp, logic tín hiệu, trạng thái thường, phản hồi và yêu cầu an toàn nếu có. Một thiết bị lắp vừa chưa chắc vận hành đúng; ngược lại, một thiết bị có thông số gần giống chưa chắc đấu nối được. Biên bản kiểm tra nên ghi rõ dữ liệu nào lấy từ tem máy, dữ liệu nào lấy từ tài liệu hãng và dữ liệu nào do người dùng đo tại hiện trường.
Khảo sát vị trí và điều kiện môi trường
Trước khi đặt bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, cần khảo sát nhiệt độ xung quanh, độ ẩm, bụi, nước, rung, va đập, hóa chất và khả năng tiếp cận để bảo trì. Các yếu tố môi trường không được suy đoán từ ảnh sản phẩm. Nếu vị trí có nhiệt cao, rửa áp lực, hơi muối, dầu bắn hoặc rung liên tục, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để kiểm tra vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp. Cũng cần xem xét hướng lắp, khoảng tháo nắp, khoảng rút lõi lọc, bán kính uốn dây hoặc ống và vị trí đọc nhãn. Một khảo sát ngắn nhưng đủ ảnh và kích thước thường giúp loại bỏ nhiều sai sót hơn việc chỉ gửi tên model.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi lắp bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, hãy đối chiếu phiếu giao hàng với model PVQ10, kiểm tra ngoại quan, tình trạng niêm phong và phụ kiện đi kèm. Khu vực làm việc cần sạch, đủ ánh sáng và có biện pháp cách ly năng lượng. Dụng cụ đo, dụng cụ siết, vật tư làm kín và đầu nối phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay ren, khoan sửa thân hoặc dùng lực để ép một chi tiết không khớp. Với thiết bị đã lưu kho, cần kiểm tra điều kiện bảo quản và vệ sinh bề mặt trước khi mở các nút bảo vệ. Mọi thay đổi so với thiết kế ban đầu nên được người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.
Nguyên tắc lắp đặt và đấu nối
Quá trình lắp bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers phải tuân theo tài liệu đúng phiên bản. Đường ống hoặc dây dẫn cần được đỡ độc lập để không truyền tải cơ học lên thân thiết bị. Cổng vào, cổng ra, cổng điều khiển và đường xả phải nhận diện theo ký hiệu, không dựa vào vị trí quen thuộc của một model khác. Mô-men siết, vật liệu làm kín và trình tự đấu nối phải lấy từ tài liệu hãng khi có. Sau khi lắp, cần kiểm tra vật lạ, điểm kẹp, khoảng cách điện, hướng chuyển động và khả năng tiếp cận điểm bảo trì. Nhãn model nên còn nhìn thấy để thuận tiện cho lần kiểm tra tiếp theo.
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước lần chạy đầu của bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, nhóm vận hành nên dùng một checklist có người xác nhận. Checklist gồm đúng model, đúng cổng, đúng chiều, đúng điện áp hoặc nguồn năng lượng, các mối nối đã siết, tấm che đã lắp và vùng nguy hiểm đã được kiểm soát. Nên khởi động ở điều kiện an toàn theo quy trình của máy, quan sát rò rỉ, tiếng động, nhiệt độ, tín hiệu và phản ứng của cơ cấu. Không tăng tải chỉ để thử giới hạn. Nếu kết quả khác dự kiến, hãy dừng, cô lập năng lượng và đối chiếu sơ đồ thay vì điều chỉnh ngẫu nhiên. Biên bản chạy thử nên lưu cùng mã sản phẩm và ngày lắp.
Bảo trì và quản lý phụ tùng
Kế hoạch bảo trì cho bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers nên dựa trên hướng dẫn của Eaton Vickers, điều kiện môi trường và tần suất vận hành thực tế. Hồ sơ nên ghi ngày kiểm tra, hiện tượng, phép đo, phụ tùng đã thay và người thực hiện. Khi đặt phụ tùng, cần dùng model {model} cùng mã tùy chọn; tên series chung chưa đủ để xác nhận. Vệ sinh phải dùng phương pháp không làm hỏng nhãn, phớt, bề mặt chính xác hoặc đầu điện. Nếu phát hiện rò rỉ, quá nhiệt, chuyển động chậm, tín hiệu không ổn định hay tiếng bất thường, cần xử lý nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ thay thiết bị. Dữ liệu bảo trì có lịch sử giúp lựa chọn lần sau chính xác hơn.
Chẩn đoán khi hệ thống hoạt động không đúng
Khi nghi ngờ bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers có lỗi, hãy bắt đầu từ hiện tượng và thời điểm xảy ra, sau đó kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu lệnh, tải, môi chất, kết nối và điều kiện môi trường. Không nên kết luận thiết bị hỏng chỉ vì máy không đạt đầu ra mong muốn. So sánh trạng thái trước và sau lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất và dùng dụng cụ đo phù hợp. Nếu cần tháo thiết bị để thử, phải đánh dấu đường ống, dây và vị trí lắp. Hình ảnh tem nhãn, video hiện tượng và số đo tại thời điểm lỗi là dữ liệu hữu ích khi trao đổi kỹ thuật. Không dùng một sản phẩm khác model để thử nếu chưa đánh giá rủi ro tương thích.
An toàn và giới hạn sử dụng thông tin
Nội dung về bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers trên website hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật; nội dung này không thay thế hướng dẫn an toàn, bản vẽ hoặc datasheet của nhà sản xuất. Người lắp đặt cần có chuyên môn phù hợp và tuân thủ quy trình cô lập năng lượng của đơn vị sử dụng. Không tự ý vượt áp suất, điện áp, nhiệt độ, tải hoặc chu kỳ làm việc cho phép. Nếu thiết bị tham gia chức năng an toàn, dừng khẩn, phòng cháy hoặc bảo vệ con người, cấu hình phải được kiểm chứng theo tiêu chuẩn và đánh giá rủi ro áp dụng cho máy. Khi tài liệu không đủ, lựa chọn an toàn là dừng xác nhận thay vì suy đoán.
Hồ sơ cần gửi khi yêu cầu tư vấn
Để Trung Vũ kiểm tra bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers, khách hàng nên gửi ảnh tem rõ nét, model PVQ10, số lượng, ảnh toàn cảnh vị trí lắp, thông số nguồn và mô tả nhiệm vụ trong mạch thủy lực. Nếu là thay thế, hãy cung cấp nguyên nhân thay và cho biết có được phép đổi đầu nối, kích thước hoặc cách điều khiển hay không. Nếu là thiết kế mới, hãy nêu dải làm việc dự kiến, yêu cầu an toàn và thời gian cần hàng. Tài liệu nên giữ nguyên tên file và ngày chụp để dễ truy vết. Thông tin đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình, đồng thời tránh phải hỏi lại nhiều lần giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật và nhà cung cấp.
Báo giá và xác nhận trước khi đặt hàng
Giá của bơm piston thủy lực PVQ10 Eaton Vickers được để ở trạng thái Liên hệ vì cùng một dòng có thể có nhiều cấu hình và điều kiện giao hàng. Báo giá cần ghi rõ hãng {brand}, model {model}, số lượng, phạm vi phụ kiện, tình trạng hàng, thời gian dự kiến và điều kiện thương mại. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên kiểm tra lại model, điện áp, cổng kết nối và các tùy chọn đã thống nhất. Nếu báo giá dùng một mã thay thế, tài liệu phải chỉ ra những điểm giống, điểm khác và phần cần thay đổi khi lắp. Việc xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn khi tên sản phẩm tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|
| Vane Pumps | V10 V10F V10P V20 V20F V20P V2010 V2020 | |
| Oil type | SAE 10W | |
| Oil temperature | 49°C (120°F) | |
| Inlet | 0.2 bar (5 in. Hg) | |
| Temperature | 50°C (120°F) | |
| Test Fluid | URSA-ED (10W ) | |
| Note | T o ensure maximumnoise reduction at full /f_low conditions, Engineering recommendslimiting pressure of PVQ10 to 175 bar (2500 psi) and PVQ13 to | |
| Test Fluid | URSA-ED (10W) | |
| Note | To ensure maximum noise reduction at full flow conditions, Engineering recommends limiting pressure of PVQ10 to 175 bar (2500 p si) and PVQ13 to | |
| PVQ20 | CD21 is standard 210 bar | |
| PVQ32 | CD14 is standard 140 bar | |
| EXAMPLE MODEL NUMBER SYSTEM | PV Q025 R 1 1 AA 1 0 B 11 24 00 A 1 00 1 AF CD 0 A | |
| 8 9,10 | 31 | |
| 12 13,14 | 210 | |
| 15,16 | 210 | |
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 21 | |
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 13 | |
| specifications MA Flange ISO 3019/2-80A2HW 210 bar pressure setting and — 15,16 | 0002 | |
| *Sound pressure data equivalent to NF | 10 | Note: To ensure — maximumnoise reductio |
| Response Data | 0.020sec. | Pressure compensator — 0.040sec. |
| Response Data | 82 | |
| Response Data | 0002 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.