Tổng quan
PVM063 là một trong các mẫu bơm piston trục dọc thuộc dòng PVM của Eaton Vickers, được thiết kế cho các hệ thống thủy lực công nghiệp. Đây là sản phẩm thuộc loạt bơm mạch hở, có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện áp suất cao, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao.

Đặc điểm kỹ thuật
– Loại bơm: Bơm piston mạch hở, trục dọc
– Áp suất danh định: 315 bar (4568 psi)
– Điều kiện thử nghiệm: Dung môi dầu khoáng SAE 10W, nhiệt độ dầu 49°C (120°F), áp suất vào 1 bar tuyệt đối
– Điều kiện vận hành công nghiệp: 50°C (120°F), trạng thái tĩnh
– Điều kiện vận hành di động: 93°C (200°F), trạng thái tĩnh
– Tuổi thọ vận hành: 8000 giờ trong điều kiện công nghiệp tiêu chuẩn
– Cấu trúc trục: Trục truyền động cứng cáp, tích hợp vòng bi chịu tải cao
– Khung đỡ: Kiểu yên ngựa với ổ trục polymer có lớp lót thép, giảm độ võng và phân bổ tải trọng đều
– Cơ chế điều khiển: Piston điều khiển đơn, giúp giảm tải trọng lên khung đỡ, góp phần làm nhỏ kích thước máy bơm
Ứng dụng
PVM063 phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu áp suất cao, độ ổn định và tuổi thọ cao. Sản phẩm được sử dụng trong các thiết bị công nghiệp nặng như máy móc chế tạo, thiết bị nâng hạ, hệ thống truyền động công nghiệp.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
– Cần đối chiếu chính xác phiên bản sản phẩm (mã cụ thể như PVM063ER09GE01AAA2100000) khi tham khảo tài liệu kỹ thuật, vì thông số có thể thay đổi theo phiên bản. – Dữ liệu kỹ thuật được cung cấp là toàn bộ cho dòng PVM063, nhưng cần kiểm tra kỹ bản vẽ và tài liệu kỹ thuật để đảm bảo phù hợp với hệ thống lắp đặt thực tế. – Sản phẩm hỗ trợ OEM và có chứng nhận ISO 9001, phù hợp với các yêu cầu về chất lượng và độ tin cậy trong môi trường sản xuất.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Test condition | Mineral oil SAE 10W, oil temperature 49º C (120º F), 1 bar absolute inlet pressure. | ||
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 63,1 (3.85) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 230 (3300) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 280 (4000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 111 (29) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 93 (24) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 74 (19) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 60 (16) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 42 (57) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 36 (48) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 29 (39) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 24 (32) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 228 (168) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 36 (79) | ||
| Maximum flow — flange ports | 150 (40) @ 2500 r/min | ||
| Maximum flow — tube ports | 140 (37) @ 2400 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2500 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 230 | ||
| Peak pressure (bar) | 280 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 50.5 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.