bộ điều áp khí nén MD4 ROSS Controls.

Tổng quan
MD4 Series của ROSS Controls là dòng bộ lọc không khí modul và trực tiếp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu lọc không khí trong các hệ thống khí nén công nghiệp. Sản phẩm cung cấp các loại bộ lọc hạt, bộ lọc kết hợp (coalescing) và bộ lọc hấp thụ (adsorbing), hỗ trợ xử lý không khí đầu vào có độ ẩm và bụi cao.
Đặc điểm kỹ thuật
– Dòng sản phẩm: MD4 Series (ROSS FRL)
– Loại sản phẩm: Bộ lọc không khí modul và trực tiếp (hạt, kết hợp, hấp thụ)
– Kích thước đầu nối: 3/8", 1/2", 3/4" (NPT hoặc G/BSPP)
– Dòng chảy tối đa: 204 scfm (5.777 l/min) với bộ lọc hạt; 158 scfm (4.475 l/min) với bộ lọc kết hợp (bowl tiêu chuẩn); 165 scfm (4.672 l/min) với bộ lọc hấp thụ
– Cấp độ lọc: 5 µm (polyethylene), 40 µm (sintered bronze), 0.3 µm và 0.01 µm (sợi thủy tinh borosilicate cho bộ lọc kết hợp), cùng với hoạt chất than hoạt tính cho hấp thụ
– Khả năng chứa bát lọc: 9 oz (266 ml) polycarbonate hoặc 15 oz (443–450 ml) dạng mở rộng (aluminum)
– Chất liệu bát lọc: polycarbonate có lớp chắn vỡ thép; aluminum với kính quan sát bằng nylon
– Loại thoát nước: tự động, thủ công, bằng đệm nổi, loại ít thoát (1/4 NPT nữ), hoặc điện tử
– Cách lắp đặt: modul (kết nối với bộ manifold hoặc bộ đầu nối) hoặc trực tiếp (inline)
– Loại đầu nối: NPTF (NPT) hoặc G (BSPP)
– Dòng chảy: khí nén
– Chất liệu thân: đúc bằng kẽm
– Chất liệu vành bát: nylon
– Chất liệu lò xo: nitril
– Bộ lọc tiêu chuẩn hạt: 5 µm polyethylene (mã R-A115-106PE5)
– Phạm vi áp suất đầu ra điều khiển: 0–125 psig (0–8.6 bar); có thể điều chỉnh đến 0–175 psig (0–12 bar) với bát lọc kim loại
– Đồng hồ áp suất: 0–200 psig (0–14 bar), có hai đầu nối 1/4 NPT ở mặt trước và sau
Đấu nối và lắp đặt
Sản phẩm có thể lắp đặt theo kiểu modul hoặc trực tiếp. Đầu nối có thể chọn giữa NPTF (NPT) hoặc G (BSPP) với kích thước 3/8", 1/2", 3/4". Dòng chảy tối đa tùy loại bộ lọc, phù hợp với hệ thống khí nén có áp suất đầu vào ổn định. Cần đối chiếu đúng phiên bản sản phẩm khi sử dụng, vì thông số có thể thay đổi theo loại bộ lọc và cấu hình lắp đặt.
Ứng dụng
MD4 Series phù hợp với các hệ thống công nghiệp yêu cầu không khí sạch như máy móc tự động, hệ thống bơm khí, thiết bị xử lý vật liệu, và các ứng dụng nơi cần không khí có độ sạch cao để tránh hư hỏng thiết bị.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn, cần xác định loại lọc phù hợp với yêu cầu về độ sạch (hạt, khí, mùi) và dòng chảy hệ thống. Cần kiểm tra kỹ thông số dòng chảy và áp suất đầu ra để đảm bảo phù hợp với hệ thống hiện tại. Đối chiếu đúng mã bộ lọc và cấu hình lắp đặt để tránh sai lệch kỹ thuật. Sản phẩm không phù hợp với hệ thống có áp suất biến động lớn hoặc không khí ẩm cao nếu không có bộ xử lý bổ sung.
Tổng quan và cách gọi sản phẩm
MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls là cụm từ chính dùng để nhận diện hồ sơ này trên website Trung Vũ. Trong tài liệu tiếng Anh, kỹ sư có thể gặp các cách gọi liên quan như pneumatic pressure regulator MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén MD4 ROSS Controls, MD4 Series – Modular and Inline Air Preparation Filters ROSS Controls, bộ điều áp khí nén ROSS Controls. Việc đặt cả tên tiếng Việt và thuật ngữ pneumatic pressure regulator cạnh model giúp người đọc tìm đúng thiết bị mà không biến tên gọi thương mại thành một thông số kỹ thuật. Sản phẩm đang được nhận diện là MD4 Series – Hãng ROSS Controls, hãng ROSS Controls, model MD4, thuộc nhóm Thiết bị khí nén > Lọc điều áp bôi trơn. Dữ liệu kỹ thuật hiện có gồm: Parameter: Specification; Series: MD4 Series (ROSS FRL); Product Type: Modular and Inline Air Preparation Filters (particulate, coalescing, adsorbing, clean air package); Port Sizes: 3/8", 1/2", 3/4" (NPT or G/BSPP); Maximum Flow (Particulate Filter): 204 scfm (5,777 l/min) – Note: some catalog references cite 205 scfm; Maximum Flow (Coalescing Filter): 158 scfm (4,475 l/min) standard bowl; Maximum Flow (Adsorbing Filter): 165 scfm (4,672 l/min); Filtration Levels: 5 µm (polyethylene, standard); 40 µm (sintered bronze, standard alt); 5 µm and 20 µm (optional); 0.3 µm and 0.01 µm (borosilicate glass fiber, coalescing); Activated carbon (adsorbing); Bowl Capacity: Polycarbonate 9 oz (266 ml); Aluminum 9 oz (266 ml) or 15 oz (443-450 ml) extended; Bowl Materials: Polycarbonate with steel shatterguard; Aluminum with nylon sight glass; Drain Types: Automatic; Manual; Internal float; Less drain (1/4 NPT female); Electronic; Mounting: Modular (manifold/port kit) or Inline. Hồ sơ đang lưu 1 nguồn tham chiếu; mọi con số đặt hàng vẫn phải được kiểm tra trên tài liệu đúng model và đúng phiên bản. Khi tra cứu, nên ưu tiên model, nhãn hãng và hình dạng cổng kết nối trước, sau đó mới so sánh các lựa chọn phụ. Cách làm này giảm rủi ro chọn nhầm một sản phẩm cùng dòng nhưng khác cấu hình, điện áp, kích thước hoặc điều kiện vận hành.
Nhận diện đúng hãng, model và phiên bản
Để xác nhận MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, hãy đọc đầy đủ tem nhãn, model MD4, mã đặt hàng, ký hiệu tùy chọn và tên hãng ROSS Controls. Không nên chỉ dựa vào màu sơn, ảnh minh họa hoặc một phần tên series, vì nhiều sản phẩm có ngoại hình gần giống nhau nhưng khác chức năng bên trong. Ảnh trên trang được dùng để đối chiếu hình dáng tổng thể; quyết định mua hàng cần dựa trên mã hoàn chỉnh. Nếu thiết bị cũ mất nhãn, nên chụp rõ các mặt, đo kích thước lắp, ghi lại số lượng và vị trí cổng, đầu điện, hướng dòng hoặc sơ đồ đang sử dụng. Với linh kiện thay thế, cần lưu cả mã máy và vị trí lắp để Trung Vũ có cơ sở kiểm tra chéo.
Từ khóa tiếng Việt và tiếng Anh khi tra cứu
Người dùng có thể tìm MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls bằng tên tiếng Việt bộ điều áp khí nén, tên tiếng Anh pneumatic pressure regulator, tên hãng ROSS Controls hoặc model MD4. Các cụm pneumatic pressure regulator MD4 ROSS Controls, bộ điều áp khí nén MD4 ROSS Controls, MD4 Series – Modular and Inline Air Preparation Filters ROSS Controls, bộ điều áp khí nén ROSS Controls được sử dụng như từ khóa phụ để phản ánh thói quen tìm kiếm của kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhân viên bảo trì. Từ khóa phụ không thay đổi bản chất sản phẩm và không được dùng để gán thêm tính năng chưa có trong tài liệu. Khi so sánh kết quả tìm kiếm, hãy loại các trang chỉ trùng một từ chung như “van”, “pump”, “filter”, “module” hoặc “control”. Kết quả phù hợp phải đồng thời khớp loại thiết bị, hãng, model và bối cảnh ứng dụng.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số của MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls nên được đọc theo từng cột: tên đại lượng, giá trị, đơn vị và điều kiện hoặc ghi chú. Các mục cần rà soát đối với hệ thống khí nén gồm áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Một giá trị tối đa không mặc nhiên là mức nên vận hành liên tục; tương tự, giá trị danh định không thay thế được điều kiện nhiệt độ, chu kỳ tải hoặc môi chất. Nếu bảng có nhiều cột model, phải chọn đúng cột của {model}. Nếu tài liệu chỉ mô tả cả series, cần tìm mã chọn cấu hình để biết thông số nào áp dụng cho phiên bản đang hỏi. Không nên ghép số liệu từ hai model khác nhau chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình
Khi chọn MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, trước hết hãy mô tả nhiệm vụ của thiết bị trong hệ thống khí nén: điều khiển gì, làm việc ở trạng thái nào, tải thay đổi ra sao và yêu cầu dừng máy thế nào. Tiếp theo, so sánh điều kiện thực tế với áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Danh sách lựa chọn nên tách thành ba nhóm: điều kiện bắt buộc, điều kiện mong muốn và tùy chọn có thể thay đổi. Cách chia này giúp tránh chọn sản phẩm chỉ vì một thông số nổi bật nhưng bỏ sót cổng lắp, tín hiệu điều khiển hoặc không gian bảo trì. Nếu thay thế thiết bị cũ, hãy ghi rõ yêu cầu tương đương hoàn toàn hay cho phép dùng adapter và thay đổi đường ống hoặc dây dẫn.
Kiểm tra tính tương thích với hệ thống
Tính tương thích của MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls cần được xác nhận ở cả cơ khí, môi chất hoặc nguồn năng lượng và phần điều khiển. Cơ khí gồm kích thước bao, lỗ bắt, mặt lắp, ren, mặt bích và khoảng thao tác. Phần vận hành gồm áp suất khí, lưu lượng, chất lượng khí, kích thước cổng, kiểu tác động, điện áp cuộn coil, khả năng xả, nhiệt độ và phương án giảm thanh. Phần điều khiển gồm điện áp, logic tín hiệu, trạng thái thường, phản hồi và yêu cầu an toàn nếu có. Một thiết bị lắp vừa chưa chắc vận hành đúng; ngược lại, một thiết bị có thông số gần giống chưa chắc đấu nối được. Biên bản kiểm tra nên ghi rõ dữ liệu nào lấy từ tem máy, dữ liệu nào lấy từ tài liệu hãng và dữ liệu nào do người dùng đo tại hiện trường.
Khảo sát vị trí và điều kiện môi trường
Trước khi đặt MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, cần khảo sát nhiệt độ xung quanh, độ ẩm, bụi, nước, rung, va đập, hóa chất và khả năng tiếp cận để bảo trì. Các yếu tố môi trường không được suy đoán từ ảnh sản phẩm. Nếu vị trí có nhiệt cao, rửa áp lực, hơi muối, dầu bắn hoặc rung liên tục, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để kiểm tra vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp. Cũng cần xem xét hướng lắp, khoảng tháo nắp, khoảng rút lõi lọc, bán kính uốn dây hoặc ống và vị trí đọc nhãn. Một khảo sát ngắn nhưng đủ ảnh và kích thước thường giúp loại bỏ nhiều sai sót hơn việc chỉ gửi tên model.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi lắp MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, hãy đối chiếu phiếu giao hàng với model MD4, kiểm tra ngoại quan, tình trạng niêm phong và phụ kiện đi kèm. Khu vực làm việc cần sạch, đủ ánh sáng và có biện pháp cách ly năng lượng. Dụng cụ đo, dụng cụ siết, vật tư làm kín và đầu nối phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay ren, khoan sửa thân hoặc dùng lực để ép một chi tiết không khớp. Với thiết bị đã lưu kho, cần kiểm tra điều kiện bảo quản và vệ sinh bề mặt trước khi mở các nút bảo vệ. Mọi thay đổi so với thiết kế ban đầu nên được người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.
Nguyên tắc lắp đặt và đấu nối
Quá trình lắp MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls phải tuân theo tài liệu đúng phiên bản. Đường ống hoặc dây dẫn cần được đỡ độc lập để không truyền tải cơ học lên thân thiết bị. Cổng vào, cổng ra, cổng điều khiển và đường xả phải nhận diện theo ký hiệu, không dựa vào vị trí quen thuộc của một model khác. Mô-men siết, vật liệu làm kín và trình tự đấu nối phải lấy từ tài liệu hãng khi có. Sau khi lắp, cần kiểm tra vật lạ, điểm kẹp, khoảng cách điện, hướng chuyển động và khả năng tiếp cận điểm bảo trì. Nhãn model nên còn nhìn thấy để thuận tiện cho lần kiểm tra tiếp theo.
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước lần chạy đầu của MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, nhóm vận hành nên dùng một checklist có người xác nhận. Checklist gồm đúng model, đúng cổng, đúng chiều, đúng điện áp hoặc nguồn năng lượng, các mối nối đã siết, tấm che đã lắp và vùng nguy hiểm đã được kiểm soát. Nên khởi động ở điều kiện an toàn theo quy trình của máy, quan sát rò rỉ, tiếng động, nhiệt độ, tín hiệu và phản ứng của cơ cấu. Không tăng tải chỉ để thử giới hạn. Nếu kết quả khác dự kiến, hãy dừng, cô lập năng lượng và đối chiếu sơ đồ thay vì điều chỉnh ngẫu nhiên. Biên bản chạy thử nên lưu cùng mã sản phẩm và ngày lắp.
Bảo trì và quản lý phụ tùng
Kế hoạch bảo trì cho MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls nên dựa trên hướng dẫn của ROSS Controls, điều kiện môi trường và tần suất vận hành thực tế. Hồ sơ nên ghi ngày kiểm tra, hiện tượng, phép đo, phụ tùng đã thay và người thực hiện. Khi đặt phụ tùng, cần dùng model {model} cùng mã tùy chọn; tên series chung chưa đủ để xác nhận. Vệ sinh phải dùng phương pháp không làm hỏng nhãn, phớt, bề mặt chính xác hoặc đầu điện. Nếu phát hiện rò rỉ, quá nhiệt, chuyển động chậm, tín hiệu không ổn định hay tiếng bất thường, cần xử lý nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ thay thiết bị. Dữ liệu bảo trì có lịch sử giúp lựa chọn lần sau chính xác hơn.
Chẩn đoán khi hệ thống hoạt động không đúng
Khi nghi ngờ MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls có lỗi, hãy bắt đầu từ hiện tượng và thời điểm xảy ra, sau đó kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu lệnh, tải, môi chất, kết nối và điều kiện môi trường. Không nên kết luận thiết bị hỏng chỉ vì máy không đạt đầu ra mong muốn. So sánh trạng thái trước và sau lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất và dùng dụng cụ đo phù hợp. Nếu cần tháo thiết bị để thử, phải đánh dấu đường ống, dây và vị trí lắp. Hình ảnh tem nhãn, video hiện tượng và số đo tại thời điểm lỗi là dữ liệu hữu ích khi trao đổi kỹ thuật. Không dùng một sản phẩm khác model để thử nếu chưa đánh giá rủi ro tương thích.
An toàn và giới hạn sử dụng thông tin
Nội dung về MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls trên website hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật; nội dung này không thay thế hướng dẫn an toàn, bản vẽ hoặc datasheet của nhà sản xuất. Người lắp đặt cần có chuyên môn phù hợp và tuân thủ quy trình cô lập năng lượng của đơn vị sử dụng. Không tự ý vượt áp suất, điện áp, nhiệt độ, tải hoặc chu kỳ làm việc cho phép. Nếu thiết bị tham gia chức năng an toàn, dừng khẩn, phòng cháy hoặc bảo vệ con người, cấu hình phải được kiểm chứng theo tiêu chuẩn và đánh giá rủi ro áp dụng cho máy. Khi tài liệu không đủ, lựa chọn an toàn là dừng xác nhận thay vì suy đoán.
Hồ sơ cần gửi khi yêu cầu tư vấn
Để Trung Vũ kiểm tra MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls, khách hàng nên gửi ảnh tem rõ nét, model MD4, số lượng, ảnh toàn cảnh vị trí lắp, thông số nguồn và mô tả nhiệm vụ trong hệ thống khí nén. Nếu là thay thế, hãy cung cấp nguyên nhân thay và cho biết có được phép đổi đầu nối, kích thước hoặc cách điều khiển hay không. Nếu là thiết kế mới, hãy nêu dải làm việc dự kiến, yêu cầu an toàn và thời gian cần hàng. Tài liệu nên giữ nguyên tên file và ngày chụp để dễ truy vết. Thông tin đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình, đồng thời tránh phải hỏi lại nhiều lần giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật và nhà cung cấp.
Báo giá và xác nhận trước khi đặt hàng
Giá của MD4 Series – Modular and Inli…aration Filters ROSS Controls được để ở trạng thái Liên hệ vì cùng một dòng có thể có nhiều cấu hình và điều kiện giao hàng. Báo giá cần ghi rõ hãng {brand}, model {model}, số lượng, phạm vi phụ kiện, tình trạng hàng, thời gian dự kiến và điều kiện thương mại. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên kiểm tra lại model, điện áp, cổng kết nối và các tùy chọn đã thống nhất. Nếu báo giá dùng một mã thay thế, tài liệu phải chỉ ra những điểm giống, điểm khác và phần cần thay đổi khi lắp. Việc xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn khi tên sản phẩm tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Parameter | Specification |
| Series | MD4 Series (ROSS FRL) |
| Product Type | Modular and Inline Air Preparation Filters (particulate, coalescing, adsorbing, clean air package) |
| Port Sizes | 3/8", 1/2", 3/4" (NPT or G/BSPP) |
| Maximum Flow (Particulate Filter) | 204 scfm (5,777 l/min) – Note: some catalog references cite 205 scfm |
| Maximum Flow (Coalescing Filter) | 158 scfm (4,475 l/min) standard bowl |
| Maximum Flow (Adsorbing Filter) | 165 scfm (4,672 l/min) |
| Filtration Levels | 5 µm (polyethylene, standard); 40 µm (sintered bronze, standard alt); 5 µm and 20 µm (optional); 0.3 µm and 0.01 µm (borosilicate glass fiber, coalescing); Activated carbon (adsorbing) |
| Bowl Capacity | Polycarbonate 9 oz (266 ml); Aluminum 9 oz (266 ml) or 15 oz (443-450 ml) extended |
| Bowl Materials | Polycarbonate with steel shatterguard; Aluminum with nylon sight glass |
| Drain Types | Automatic; Manual; Internal float; Less drain (1/4 NPT female); Electronic |
| Mounting | Modular (manifold/port kit) or Inline |
| Port Thread Types | NPTF (NPT); G (BSPP) |
| Flow Media | Compressed air |
| Body Material | Die-cast zinc |
| Bowl Ring Material | Nylon |
| Seal Material | Nitrile |
| Standard Particulate Element | 5 µm Polyethylene (Part No. R-A115-106PE5) |
| Regulator Outlet Pressure Range | Adjustable 0 to 125 psig (0 to 8.6 bar); also 0 to 175 psig (0 to 12 bar) with metal bowl |
| Pressure Gauge | 0 to 200 psig (0 to 14 bar); 1/4 NPT gauge ports front and rear |
| Panel Mounting | 2.05 inch (52.1 mm) hole required |
| Certification/Standard | Detail |
| Thread Standards | NPT (NPTF) per ANSI B1.20.1; G (BSPP) per ISO 228. Both available as standard catalog selections. |
| Material Compliance | Nitrile seals, polyethylene and sintered bronze filter elements, borosilicate glass fiber coalescing elements, and activated carbon adsorbing elements are compatible with standard compressed air service. |
| Pressure Vessel Design | Polycarbonate bowl with steel shatterguard rated to 150 psig (10 bar); aluminum bowl rated to 200 psig (14 bar). Die-cast zinc body construction. |
| ISO Air Quality | 5-micron particulate filter addresses ISO 8573-1 Class 3-5 particulate. 0.3-micron coalescing element: Class 2 oil. 0.01-micron coalescing: Class 1 oil. Activated carbon adsorber: Class 1-2 hydrocarbon vapor. |
| OSHA Lockout/Tagout | MD4 units with integrated L-O-X lockout valves support OSHA 29 CFR 1910.147 lockout/tagout compliance with padlockable energy isolation at the air preparation stage. |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.