van điều khiển hướng RS 210 HYDAC.

RS 210 Sectional Directional Control Valve.
Tổng quan
RS 210 là van điều hướng phân đoạn (sectional directional control valve) của hãng HYDAC, được thiết kế để điều khiển dòng chảy trong hệ thống thủy lực. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong điều khiển hướng dòng, hỗ trợ việc quản lý lưu lượng và áp suất một cách hiệu quả.
Đặc điểm kỹ thuật
– Áp suất hoạt động tối đa tại các cổng P1, P2, P3, P4, A, B: 4.350 psi (300 bar)
– Áp suất hoạt động tối đa tại các cổng T1, T2, T3, T4: 300 psi (20 bar)
– Lưu lượng vào tiêu chuẩn (P1, P2 – kiểu A, B, C, E; P1, P4 – kiểu Q): 20 gpm (75 L/min)
– Nhiệt độ chất lỏng hoạt động: từ 5°F đến 176°F (-15°C đến 80°C)
– Bước di chuyển của tay đòn (spool): ±0,25 in (6 mm)
– Bước di chuyển tại vị trí thứ tư (4th position): +0,45 in (12 mm)
– Lực điều khiển tay đòn tại vị trí trung tính (9M1): 24,7 lb (110 N)
– Lực điều khiển tại bước tối đa (9M1): 31,5 lb (140 N)
– Lực giữ (detent in): >67,4 lb (>300 N)
– Lực thoát (detent out): <22,5 lb (<100 N)
– Mức độ ô nhiễm cho phép: không kém hơn 20/18/14 theo tiêu chuẩn ISO 4406
– Chức năng Q: Van có chức năng điều khiển lưu lượng (Q-function), giúp dẫn lưu phần lớn dòng từ bơm đến bể khi hệ thống nghỉ, đồng thời duy trì toàn bộ dòng bơm khi hoạt động, giảm nhiệt sinh ra và cải thiện khả năng điều khiển.
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Lưu lượng tiêu chuẩn: 20 gpm (75 L/min)
– Áp suất tối đa: 4.350 psi (300 bar) tại các cổng P/A/B; 300 psi (20 bar) tại các cổng T
– Nhiệt độ hoạt động: 5–176°F (-15–80°C)
– Kích thước cổng và đường đặc tính: không được cung cấp trong dữ liệu
Ứng dụng
Van RS 210 được sử dụng trong các hệ thống thủy lực công nghiệp, đặc biệt trong các thiết bị yêu cầu điều khiển chính xác hướng dòng và lưu lượng, như máy công cụ, thiết bị nâng hạ và hệ thống điều khiển tự động.
Lắp đặt và lựa chọn
Khi lắp đặt, cần đảm bảo rằng các cổng kết nối được nối đúng theo sơ đồ kỹ thuật của van, đặc biệt với các cổng A/B và T1–T4. Do van có chức năng Q, nên kiểm tra đúng điều kiện vận hành để tận dụng hiệu quả chức năng dẫn lưu khi hệ thống nghỉ. Cần đối chiếu kỹ bản vẽ và tài liệu kỹ thuật riêng của từng phiên bản van để tránh sai lệch trong lắp đặt. Lưu ý rằng thông số áp suất và lưu lượng chỉ áp dụng cho các kiểu kết nối A, B, C, E và Q như được nêu trong tài liệu kỹ thuật. Đối với các hệ thống hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc áp suất cực đại, cần kiểm tra khả năng chịu tải của đường ống và bộ lọc phù hợp với mức độ ô nhiễm tối thiểu 20/18/14 theo ISO 4406.
Tổng quan và cách gọi sản phẩm
RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC là cụm từ chính dùng để nhận diện hồ sơ này trên website Trung Vũ. Trong tài liệu tiếng Anh, kỹ sư có thể gặp các cách gọi liên quan như directional control valve RS 210 HYDAC, van điều khiển hướng RS 210 HYDAC, van điều khiển hướng HYDAC, directional control valve HYDAC. Việc đặt cả tên tiếng Việt và thuật ngữ directional control valve cạnh model giúp người đọc tìm đúng thiết bị mà không biến tên gọi thương mại thành một thông số kỹ thuật. Sản phẩm đang được nhận diện là RS 210 Sectional Directional Control Valve – HYDAC – Hãng HYDAC, hãng HYDAC, model RS 210, thuộc nhóm Thiết bị thủy lực > Van > Phân phối. Dữ liệu kỹ thuật hiện có gồm: Brands: HYDAC; Maximum Operating Pressure per Port (P1, P2, P3, P4, A, B): 4,350 psi 300 bar; Maximum Operating Pressure per Port (T1, T2, T3, T4): 300 psi 20 bar; Note for Maximum Operating Pressure per Port: Inlets type A and intermediate sections M uses "A" and "B" designation for P and T connections. Consider the detailed information for the respective part in this data sheet.; Typical Nominal Inlet Flow Rate (P1, P2 Inlets Type A, B, C, E): 20 gpm 75 L/min; Typical Nominal Inlet Flow Rate (P1, P4 Inlets Type Q): 20 gpm 75 L/min; Fluid Temperature: 5 to 176 ºF -15 to 80 ºC; Nominal Spool Stroke (±): 0.25 in 6 mm; 4th Position Spool Stroke (+): 0.45 in 12 mm; Spool Control Force at Neutral Position (9M1): 24.7 lb 110 N; Spool Control Force at Maximum Spool Stroke (9M1): 31.5 lb 140 N; Detent In: >67.4 lb >300 N. Hồ sơ đang lưu 1 nguồn tham chiếu; mọi con số đặt hàng vẫn phải được kiểm tra trên tài liệu đúng model và đúng phiên bản. Khi tra cứu, nên ưu tiên model, nhãn hãng và hình dạng cổng kết nối trước, sau đó mới so sánh các lựa chọn phụ. Cách làm này giảm rủi ro chọn nhầm một sản phẩm cùng dòng nhưng khác cấu hình, điện áp, kích thước hoặc điều kiện vận hành.
Nhận diện đúng hãng, model và phiên bản
Để xác nhận RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, hãy đọc đầy đủ tem nhãn, model RS 210, mã đặt hàng, ký hiệu tùy chọn và tên hãng HYDAC. Không nên chỉ dựa vào màu sơn, ảnh minh họa hoặc một phần tên series, vì nhiều sản phẩm có ngoại hình gần giống nhau nhưng khác chức năng bên trong. Ảnh trên trang được dùng để đối chiếu hình dáng tổng thể; quyết định mua hàng cần dựa trên mã hoàn chỉnh. Nếu thiết bị cũ mất nhãn, nên chụp rõ các mặt, đo kích thước lắp, ghi lại số lượng và vị trí cổng, đầu điện, hướng dòng hoặc sơ đồ đang sử dụng. Với linh kiện thay thế, cần lưu cả mã máy và vị trí lắp để Trung Vũ có cơ sở kiểm tra chéo.
Từ khóa tiếng Việt và tiếng Anh khi tra cứu
Người dùng có thể tìm RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC bằng tên tiếng Việt van điều khiển hướng, tên tiếng Anh directional control valve, tên hãng HYDAC hoặc model RS 210. Các cụm directional control valve RS 210 HYDAC, van điều khiển hướng RS 210 HYDAC, van điều khiển hướng HYDAC, directional control valve HYDAC được sử dụng như từ khóa phụ để phản ánh thói quen tìm kiếm của kỹ sư, bộ phận mua hàng và nhân viên bảo trì. Từ khóa phụ không thay đổi bản chất sản phẩm và không được dùng để gán thêm tính năng chưa có trong tài liệu. Khi so sánh kết quả tìm kiếm, hãy loại các trang chỉ trùng một từ chung như “van”, “pump”, “filter”, “module” hoặc “control”. Kết quả phù hợp phải đồng thời khớp loại thiết bị, hãng, model và bối cảnh ứng dụng.
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật
Bảng thông số của RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC nên được đọc theo từng cột: tên đại lượng, giá trị, đơn vị và điều kiện hoặc ghi chú. Các mục cần rà soát đối với mạch thủy lực gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Một giá trị tối đa không mặc nhiên là mức nên vận hành liên tục; tương tự, giá trị danh định không thay thế được điều kiện nhiệt độ, chu kỳ tải hoặc môi chất. Nếu bảng có nhiều cột model, phải chọn đúng cột của {model}. Nếu tài liệu chỉ mô tả cả series, cần tìm mã chọn cấu hình để biết thông số nào áp dụng cho phiên bản đang hỏi. Không nên ghép số liệu từ hai model khác nhau chỉ vì tên sản phẩm giống nhau.
Tiêu chí lựa chọn cấu hình
Khi chọn RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, trước hết hãy mô tả nhiệm vụ của thiết bị trong mạch thủy lực: điều khiển gì, làm việc ở trạng thái nào, tải thay đổi ra sao và yêu cầu dừng máy thế nào. Tiếp theo, so sánh điều kiện thực tế với áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Danh sách lựa chọn nên tách thành ba nhóm: điều kiện bắt buộc, điều kiện mong muốn và tùy chọn có thể thay đổi. Cách chia này giúp tránh chọn sản phẩm chỉ vì một thông số nổi bật nhưng bỏ sót cổng lắp, tín hiệu điều khiển hoặc không gian bảo trì. Nếu thay thế thiết bị cũ, hãy ghi rõ yêu cầu tương đương hoàn toàn hay cho phép dùng adapter và thay đổi đường ống hoặc dây dẫn.
Kiểm tra tính tương thích với hệ thống
Tính tương thích của RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC cần được xác nhận ở cả cơ khí, môi chất hoặc nguồn năng lượng và phần điều khiển. Cơ khí gồm kích thước bao, lỗ bắt, mặt lắp, ren, mặt bích và khoảng thao tác. Phần vận hành gồm áp suất làm việc, lưu lượng, loại dầu, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước cổng, kiểu lắp, vật liệu làm kín và mức sạch của chất lỏng. Phần điều khiển gồm điện áp, logic tín hiệu, trạng thái thường, phản hồi và yêu cầu an toàn nếu có. Một thiết bị lắp vừa chưa chắc vận hành đúng; ngược lại, một thiết bị có thông số gần giống chưa chắc đấu nối được. Biên bản kiểm tra nên ghi rõ dữ liệu nào lấy từ tem máy, dữ liệu nào lấy từ tài liệu hãng và dữ liệu nào do người dùng đo tại hiện trường.
Khảo sát vị trí và điều kiện môi trường
Trước khi đặt RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, cần khảo sát nhiệt độ xung quanh, độ ẩm, bụi, nước, rung, va đập, hóa chất và khả năng tiếp cận để bảo trì. Các yếu tố môi trường không được suy đoán từ ảnh sản phẩm. Nếu vị trí có nhiệt cao, rửa áp lực, hơi muối, dầu bắn hoặc rung liên tục, hãy nêu rõ khi yêu cầu báo giá để kiểm tra vật liệu và cấp bảo vệ phù hợp. Cũng cần xem xét hướng lắp, khoảng tháo nắp, khoảng rút lõi lọc, bán kính uốn dây hoặc ống và vị trí đọc nhãn. Một khảo sát ngắn nhưng đủ ảnh và kích thước thường giúp loại bỏ nhiều sai sót hơn việc chỉ gửi tên model.
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi lắp RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, hãy đối chiếu phiếu giao hàng với model RS 210, kiểm tra ngoại quan, tình trạng niêm phong và phụ kiện đi kèm. Khu vực làm việc cần sạch, đủ ánh sáng và có biện pháp cách ly năng lượng. Dụng cụ đo, dụng cụ siết, vật tư làm kín và đầu nối phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên tự thay ren, khoan sửa thân hoặc dùng lực để ép một chi tiết không khớp. Với thiết bị đã lưu kho, cần kiểm tra điều kiện bảo quản và vệ sinh bề mặt trước khi mở các nút bảo vệ. Mọi thay đổi so với thiết kế ban đầu nên được người phụ trách kỹ thuật phê duyệt.
Nguyên tắc lắp đặt và đấu nối
Quá trình lắp RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC phải tuân theo tài liệu đúng phiên bản. Đường ống hoặc dây dẫn cần được đỡ độc lập để không truyền tải cơ học lên thân thiết bị. Cổng vào, cổng ra, cổng điều khiển và đường xả phải nhận diện theo ký hiệu, không dựa vào vị trí quen thuộc của một model khác. Mô-men siết, vật liệu làm kín và trình tự đấu nối phải lấy từ tài liệu hãng khi có. Sau khi lắp, cần kiểm tra vật lạ, điểm kẹp, khoảng cách điện, hướng chuyển động và khả năng tiếp cận điểm bảo trì. Nhãn model nên còn nhìn thấy để thuận tiện cho lần kiểm tra tiếp theo.
Kiểm tra trước khi vận hành
Trước lần chạy đầu của RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, nhóm vận hành nên dùng một checklist có người xác nhận. Checklist gồm đúng model, đúng cổng, đúng chiều, đúng điện áp hoặc nguồn năng lượng, các mối nối đã siết, tấm che đã lắp và vùng nguy hiểm đã được kiểm soát. Nên khởi động ở điều kiện an toàn theo quy trình của máy, quan sát rò rỉ, tiếng động, nhiệt độ, tín hiệu và phản ứng của cơ cấu. Không tăng tải chỉ để thử giới hạn. Nếu kết quả khác dự kiến, hãy dừng, cô lập năng lượng và đối chiếu sơ đồ thay vì điều chỉnh ngẫu nhiên. Biên bản chạy thử nên lưu cùng mã sản phẩm và ngày lắp.
Bảo trì và quản lý phụ tùng
Kế hoạch bảo trì cho RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC nên dựa trên hướng dẫn của HYDAC, điều kiện môi trường và tần suất vận hành thực tế. Hồ sơ nên ghi ngày kiểm tra, hiện tượng, phép đo, phụ tùng đã thay và người thực hiện. Khi đặt phụ tùng, cần dùng model {model} cùng mã tùy chọn; tên series chung chưa đủ để xác nhận. Vệ sinh phải dùng phương pháp không làm hỏng nhãn, phớt, bề mặt chính xác hoặc đầu điện. Nếu phát hiện rò rỉ, quá nhiệt, chuyển động chậm, tín hiệu không ổn định hay tiếng bất thường, cần xử lý nguyên nhân hệ thống thay vì chỉ thay thiết bị. Dữ liệu bảo trì có lịch sử giúp lựa chọn lần sau chính xác hơn.
Chẩn đoán khi hệ thống hoạt động không đúng
Khi nghi ngờ RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC có lỗi, hãy bắt đầu từ hiện tượng và thời điểm xảy ra, sau đó kiểm tra nguồn cấp, tín hiệu lệnh, tải, môi chất, kết nối và điều kiện môi trường. Không nên kết luận thiết bị hỏng chỉ vì máy không đạt đầu ra mong muốn. So sánh trạng thái trước và sau lỗi, kiểm tra thay đổi gần nhất và dùng dụng cụ đo phù hợp. Nếu cần tháo thiết bị để thử, phải đánh dấu đường ống, dây và vị trí lắp. Hình ảnh tem nhãn, video hiện tượng và số đo tại thời điểm lỗi là dữ liệu hữu ích khi trao đổi kỹ thuật. Không dùng một sản phẩm khác model để thử nếu chưa đánh giá rủi ro tương thích.
An toàn và giới hạn sử dụng thông tin
Nội dung về RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC trên website hỗ trợ nhận diện và chuẩn bị yêu cầu kỹ thuật; nội dung này không thay thế hướng dẫn an toàn, bản vẽ hoặc datasheet của nhà sản xuất. Người lắp đặt cần có chuyên môn phù hợp và tuân thủ quy trình cô lập năng lượng của đơn vị sử dụng. Không tự ý vượt áp suất, điện áp, nhiệt độ, tải hoặc chu kỳ làm việc cho phép. Nếu thiết bị tham gia chức năng an toàn, dừng khẩn, phòng cháy hoặc bảo vệ con người, cấu hình phải được kiểm chứng theo tiêu chuẩn và đánh giá rủi ro áp dụng cho máy. Khi tài liệu không đủ, lựa chọn an toàn là dừng xác nhận thay vì suy đoán.
Hồ sơ cần gửi khi yêu cầu tư vấn
Để Trung Vũ kiểm tra RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC, khách hàng nên gửi ảnh tem rõ nét, model RS 210, số lượng, ảnh toàn cảnh vị trí lắp, thông số nguồn và mô tả nhiệm vụ trong mạch thủy lực. Nếu là thay thế, hãy cung cấp nguyên nhân thay và cho biết có được phép đổi đầu nối, kích thước hoặc cách điều khiển hay không. Nếu là thiết kế mới, hãy nêu dải làm việc dự kiến, yêu cầu an toàn và thời gian cần hàng. Tài liệu nên giữ nguyên tên file và ngày chụp để dễ truy vết. Thông tin đầy đủ giúp báo giá đúng cấu hình, đồng thời tránh phải hỏi lại nhiều lần giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật và nhà cung cấp.
Báo giá và xác nhận trước khi đặt hàng
Giá của RS 210 Sectional Directional Control Valve HYDAC được để ở trạng thái Liên hệ vì cùng một dòng có thể có nhiều cấu hình và điều kiện giao hàng. Báo giá cần ghi rõ hãng {brand}, model {model}, số lượng, phạm vi phụ kiện, tình trạng hàng, thời gian dự kiến và điều kiện thương mại. Trước khi xác nhận đơn, khách hàng nên kiểm tra lại model, điện áp, cổng kết nối và các tùy chọn đã thống nhất. Nếu báo giá dùng một mã thay thế, tài liệu phải chỉ ra những điểm giống, điểm khác và phần cần thay đổi khi lắp. Việc xác nhận bằng văn bản giúp giảm nhầm lẫn khi tên sản phẩm tiếng Việt và tiếng Anh được sử dụng song song.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Brands | HYDAC |
| Maximum Operating Pressure per Port (P1, P2, P3, P4, A, B) | 4,350 psi 300 bar |
| Maximum Operating Pressure per Port (T1, T2, T3, T4) | 300 psi 20 bar |
| Note for Maximum Operating Pressure per Port | Inlets type A and intermediate sections M uses "A" and "B" designation for P and T connections. Consider the detailed information for the respective part in this data sheet. |
| Typical Nominal Inlet Flow Rate (P1, P2 Inlets Type A, B, C, E) | 20 gpm 75 L/min |
| Typical Nominal Inlet Flow Rate (P1, P4 Inlets Type Q) | 20 gpm 75 L/min |
| Fluid Temperature | 5 to 176 ºF -15 to 80 ºC |
| Nominal Spool Stroke (±) | 0.25 in 6 mm |
| 4th Position Spool Stroke (+) | 0.45 in 12 mm |
| Spool Control Force at Neutral Position (9M1) | 24.7 lb 110 N |
| Spool Control Force at Maximum Spool Stroke (9M1) | 31.5 lb 140 N |
| Detent In | >67.4 lb >300 N |
| Detent Out | <22.5 lb <100 N |
| Permissible Contamination Level | Equal or Better than 20/18/14 as per ISO 4406 |
| Viscosity 1 | 0.4 to 15.7 in²/s 10 to 400 mm²/s |
| Leakage 2 | ≤ 13 cm³/min |
| Pressure Fluid | Mineral Oil and Synthetic Oil Based on Mineral Oil HL, HLP according to DIN 51524 |
| Q-Function | The flow control (Q-function) of the inlet section by-passes the major part of the pump flow to tank when the system is idling, still giving access to full pump flow when the services are operated. Besides greatly reducing heat generation this also provides improved controllability characteristics. |
| Properties and Possibilities | Several different in- and outlet alternatives offering possibility for electrical unloading, connecting and dimensional flexibility Very wide program of different spools optimized for various pump flows, applications, system alternatives, etc. Spool controls for external kick-out and spool position sensing Load checks in each working section High pressure carry-over Left hand and right hand side inlet |
| Applications | The RS 210 is ideal for applications where you need excellent control characteristics such as cranes, excavators, backhoe loaders, refuse trucks and trailers. |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.