Van 1 chiều khí nén Airtac dòng NRV Series (NRV06, NRV08, NRV10, NRV15, NRV20, NRV25) là dòng van cơ khí cao cấp đến từ thương hiệu Airtac, giúp dòng khí nén di chuyển theo một chiều duy nhất và tự động chặn dòng khí ngược khi áp suất tụt bất ngờ. Đây là giải pháp linh hoạt giúp giữ áp, chống sụt áp và bảo vệ thiết bị khí nén vận hành ổn định.
1. Bảng thông số kỹ thuật Airtac NRV Series
| Model | Kích thước cổng (Port Size) | Kích thước ren tương đương | Tiết diện hiệu dụng (mm²) |
| Airtac NRV06 | 1/8″ | Ren 10mm / 13mm | 18 mm² (Cv = 1.0) |
| Airtac NRV08 | 1/4″ | Ren 13mm / 17mm | 27 mm² (Cv = 1.5) |
| Airtac NRV10 | 3/8″ | Ren 17mm / 21mm | 60 mm² (Cv = 3.33) |
| Airtac NRV15 | 1/2″ | Ren 21mm | 73 mm² (Cv = 4.06) |
| Airtac NRV20 | 3/4″ | Ren 27mm | 230 mm² (Cv = 12.78) |
| Airtac NRV25 | 1″ | Ren 34mm | 260 mm² (Cv = 14.44) |
-
Môi trường sử dụng: Khí nén (được lọc qua phin lọc 40µm).
-
Thân van: Hợp kim nhôm cao cấp (Aluminum alloy).
-
Lõi van: Nhựa POM cao cấp, làm kín bằng gioăng cao su chịu nhiệt.
-
Áp suất hoạt động: 0.02 – 1.0 MPa (0.2 – 10 bar).
-
Áp suất chịu tải cực đại: 1.5 MPa (15 bar).
-
Nhiệt độ làm việc: -20°C đến 70°C.
2. Ưu điểm vượt trội của van 1 chiều Airtac NRV
-
Lưu lượng khí nén lớn: Thiết kế tối ưu diện tích mặt cắt ngang giúp khí lưu thông mượt mà, giảm thiểu ma sát và mất áp.
-
Chống dội ngược tức thì: Lõi van phản ứng nhạy bén, lập tức đóng kín khi ngắt nguồn khí hoặc có sự chênh lệch áp suất ngược.
-
Độ bền chuẩn công nghiệp: Thân hợp kim nhôm chống oxy hóa, lõi POM giảm ma sát giúp tuổi thọ hoạt động bền bỉ qua hàng triệu lần đóng mở.
-
Chuẩn kết nối đa dạng: Đầy đủ các hệ ren PT, G, NPT phù hợp với chuẩn kết nối của nhiều hệ thống thiết bị trên thị trường.
3. Ứng dụng phổ biến
Van 1 chiều Airtac dòng NRV06, NRV08, NRV10, NRV15, NRV20, NRV25 được ứng dụng rộng rãi trong:
-
Hệ thống xilanh & Van điện từ: Giữ áp suất ổn định cho hành trình xilanh.
-
Mạch khí nén an toàn: Tránh tình trạng tụt áp đột ngột gây nguy hiểm cho máy móc khi mất nguồn khí.
-
Hệ thống phân phối khí nén xưởng sản xuất: Lắp đặt tại các nhánh cấp khí để ngăn dòng khí chảy ngược về đường ống chính.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.