Tổng quan
VMF0.2UF.0 là thiết bị chỉ thị tĩnh dòng trở về (Return Line Static Indicator) thuộc dòng thiết bị cảnh báo của hãng HYDAC. Thiết bị này được thiết kế để phát hiện sự tắc nghẽn trong lọc bằng cách theo dõi sự thay đổi áp suất tĩnh trong đường trở về của hệ thống. Khi áp suất giảm do tắc nghẽn, thiết bị sẽ kích hoạt tín hiệu cảnh báo, giúp người vận hành nhận biết sớm để thay thế hoặc vệ sinh bộ lọc.

Đặc điểm kỹ thuật
– Loại thiết bị: Return Line Static Indicator
– Kiểu thiết bị: Cầu chì điện (N/O Contact)
– Loại kết nối: G 1/8 (kết nối bằng tay)
– Vật liệu vỏ: Nhôm
– Điện áp tối đa: 48 V
– Dòng điện tối đa: 0.5 A
– Công suất chuyển mạch: 2.5 A (tại 24 V hoặc 42 V, theo chế độ ohmic)
– Tải điện trở tối đa: 60 W = 100 VA
– Phạm vi kích hoạt áp suất: -0.2 bar (-2.9 psi)
– Độ lệch áp suất kích hoạt: ±0.1 bar (±1.5 psi)
– Nhiệt độ hoạt động: từ -30°C đến 100°C
– Áp suất hoạt động tối thiểu: 40 bar (580 psi)
– Môi trường hoạt động: Dầu khoáng hoặc dung dịch nước cơ bản
– Bảo vệ: IP 65 (vỏ), IP 00 (các đầu nối)
– Trọng lượng: 0.37 lb (khoảng 165 gram)
Đấu nối và lắp đặt
Thiết bị được lắp đặt trên đường ống trở về (return line) của hệ thống thủy lực hoặc bôi trơn. Kết nối bằng đầu nối G 1/8, kiểu kết nối bằng tay (threaded connection). Cần đảm bảo đường ống được lắp đúng áp suất hoạt động tối thiểu 40 bar để thiết bị hoạt động chính xác. Thiết bị cần được lắp ở vị trí có thể tiếp cận để kiểm tra tín hiệu khi kích hoạt.
Ứng dụng
VMF0.2UF.0 được sử dụng trong các hệ thống thủy lực và bôi trơn để giám sát tình trạng lọc. Khi bộ lọc bị tắc, thiết bị sẽ phát tín hiệu điện (cầu chì N/O) để cảnh báo, giúp tránh tình trạng áp suất hệ thống tăng cao và ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
– Cần đối chiếu đúng phiên bản thiết bị với hệ thống thủy lực hoặc bôi trơn để đảm bảo tính tương thích về áp suất và loại chất lỏng. – Thiết bị chỉ hoạt động khi áp suất tĩnh trong đường trở về giảm xuống dưới ngưỡng thiết lập (tức là khi có tắc nghẽn). – Trong các hệ thống có van thoát áp, thiết bị sẽ kích hoạt cảnh báo, và nếu không phản ứng, chất lỏng sẽ được dẫn ra ngoài bộ lọc. – Thiết bị không hoạt động trong điều kiện áp suất thấp hơn 40 bar, nên cần kiểm tra hệ thống trước khi lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Type | Return Line Static Indicator | ||
| Model Code Description | VMF0.2UF.0 | ||
| Style | Electric Switch | ||
| Connection Type | G 1/8 | ||
| Khối lượng | 0.37 lb | ||
| Housing Material | Aluminum | ||
| Thread | G 1/8 | ||
| Switching Type | N/O Contact | ||
| Electrical Connection | Threaded Connection | ||
| Max. Switching Voltage | 48 V | ||
| Trip Pressure/Range | -0.2 bar -2.9 psi | ||
| Brochure | 11=20-25 Clogging Indicators.pdf | ||
| Max. Switching Voltage at Resistive Load | 60 W = 100 VA ~ | ||
| Switching Capacity | Ohmic 2.5 A at 24 V = Ohmic 2.5 A at 42 V ~ | ||
| Medium | Mineral Oil/ Water based fluid | ||
| Minimum Permitt. Temperature | -30 ºC -22 ºF | ||
| Maximum Permitt. Temperature | 100 ºC 212 ºF | ||
| Current Load [Max] | 0.5 A | ||
| Permitt. Operating Pressure [Min] | 40 bar | ||
| Permitt. Operating Pressure [Max] | 580 psi | ||
| Maximum Torque | 11 lb·ft 15 N·m | ||
| Protection Class to DIN 40050 | IP 65, Terminals IP 00 | ||
| Tolerance for Trip Pressure/Range | ±0.1 bar ±1.5 psi | ||
| BUn | EA | ||
| Division | HYDRAULIC AND LUBE FILTERS | ||
| Product Group Family | INDICATORS-STATIC | ||
| Product | MISCELLANEOUS H&L | ||
| Type | N/A Return Line Static Indicator | ||
| Model Code Description | N/A VMF0.2UF.0 | ||
| Style | N/A Electric Switch | ||
| Connection Type | N/A G 1/8 | ||
| Khối lượng | N/A 0.37 lb | ||
| Housing Material | N/A Aluminum | ||
| Thread | N/A G 1/8 | ||
| Switching Type | N/A N/O Contact | ||
| Electrical Connection | N/A Threaded Connection | ||
| Max. Switching Voltage | N/A 48 V | ||
| Trip Pressure/Range | N/A -0.2 bar -2.9 psi | ||
| Brochure | N/A 11=20-25 Clogging Indicators.pdf | ||
| Max. Switching Voltage at Resistive Load | N/A 60 W = 100 VA ~ | ||
| Switching Capacity | N/A Ohmic 2.5 A at 24 V = Ohmic 2.5 A at 42 V ~ | ||
| Medium | N/A Mineral Oil/ Water based fluid | ||
| Minimum Permitt. Temperature | N/A -30 ºC -22 ºF | ||
| Maximum Permitt. Temperature | N/A 100 ºC 212 ºF | ||
| Current Load [Max] | N/A 0.5 A | ||
| Permitt. Operating Pressure [Min] | N/A 40 bar | ||
| Permitt. Operating Pressure [Max] | N/A 580 psi | ||
| Maximum Torque | N/A 11 lb·ft 15 N·m | ||
| Protection Class to DIN 40050 | N/A IP 65, Terminals IP 00 | ||
| Tolerance for Trip Pressure/Range | N/A ±0.1 bar ±1.5 psi | ||
| BUn | N/A EA | ||
| Division | N/A HYDRAULIC AND LUBE FILTERS | ||
| Product Group Family | N/A INDICATORS-STATIC | ||
| Product | N/A MISCELLANEOUS H&L |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.