Tổng quan
PVM057 là một trong những dòng bơm piston trục dọc thuộc dòng Vickers PVM của hãng Eaton Vickers, được thiết kế dành cho các hệ thống thủy lực công nghiệp. Đây là sản phẩm thuộc nhóm bơm mạch hở, có khả năng hoạt động ổn định ở áp suất lên đến 315 bar (4568 psi), đáp ứng nhu cầu vận hành trong môi trường công nghiệp nặng.

Đặc điểm kỹ thuật
– Loại bơm: Bơm piston trục dọc, mạch hở
– Áp suất danh định: 315 bar (4568 psi)
– Tuổi thọ vận hành: 8000 giờ trong điều kiện công nghiệp tiêu chuẩn
– Thiết kế khung đỡ kiểu yên ngựa với ổ trục polymer có lớp lót thép, giúp giảm độ võng và phân bổ tải trọng đều
– Hệ thống truyền động có trục cứng cáp và vòng bi chịu tải cao
– Tính năng kiểm soát công suất mới, bao gồm bộ giới hạn mô-men xoắn thủy cơ
– Dữ liệu hiệu suất được cung cấp ở tốc độ trục thấp, hỗ trợ điều chỉnh tốc độ
– Cấu hình phù hợp với các tùy chọn trục, cổng và cách lắp đặt xuyên trục
Cổng kết nối và điều kiện làm việc
– Loại cổng: Cổng thông thường (dữ liệu cụ thể chưa được cung cấp)
– Áp suất làm việc: Tối đa 315 bar
– Lưu lượng: Không được cung cấp trong dữ liệu
– Đường đặc tính: Không được cung cấp
– Điều kiện môi trường: Không được nêu cụ thể
Ứng dụng
PVM057 phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao, như máy móc sản xuất, thiết bị nâng hạ, hệ thống truyền động công nghiệp. Đặc biệt thích hợp trong các ứng dụng cần điều chỉnh tốc độ và chịu tải lớn.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 57,4 (3.50) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 315 (4568) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 350 (5000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 102 (27) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 85 (22.4) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 66 (17.4) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 54 (14.3) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 52 (70) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 44 (59) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 36 (49) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 29 (39) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 272 (201) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 36 (79) | ||
| Maximum flow — flange ports | 140 (37) @ 2500 r/min | ||
| Maximum flow — tube ports | 128 (34) @ 2300 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2500 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 315 | ||
| Peak pressure (bar) | 350 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 51.6 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.