Tổng quan
Bơm piston PVM050 Eaton Vickers là một trong những sản phẩm thuộc dòng bơm mạch hở trục dọc của hãng Eaton Vickers, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận hành ổn định trong các hệ thống thủy lực công nghiệp. Dòng bơm này thuộc nhóm PVM, có khả năng hoạt động ở áp suất danh định lên đến 315 bar (4568 psi), được nâng cấp so với thế hệ trước với mức áp suất từ 280 bar.

Đặc điểm kỹ thuật
– Áp suất danh định: 315 bar (4568 psi)
– Loại bơm: Mạch hở, piston trục dọc
– Tốc độ trục: Có dữ liệu hiệu suất tại tốc độ thấp, phù hợp với ứng dụng điều chỉnh tốc độ
– Tính năng: Tùy chọn kiểm soát công suất với bộ giới hạn mô-men xoắn thủy cơ
– Tuổi thọ vận hành: Đạt 8000 giờ trong điều kiện công nghiệp tiêu chuẩn
– Cấu trúc: Khung đỡ kiểu yên ngựa với ổ trục polymer có lớp lót thép, giảm độ võng và phân bổ tải trọng đều
– Thiết kế: Piston điều khiển đơn giúp giảm tải trọng lên khung đỡ, làm nhỏ kích thước máy, phù hợp lắp đặt trong không gian chật
Ứng dụng
Phù hợp với các hệ thống thủy lực công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao, như máy móc chế tạo, thiết bị nâng hạ, hệ thống truyền động công nghiệp.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVM050, cần đối chiếu chính xác phiên bản với tài liệu kỹ thuật vì sản phẩm thuộc nhóm linh kiện cụ thể của dòng PVM. Dữ liệu kỹ thuật chỉ áp dụng cho phiên bản được liệt kê trong bộ sản phẩm PVM (PVM050), không thể thay thế trực tiếp cho các mô hình khác. Cần kiểm tra thông số kỹ thuật chính xác trước khi lắp đặt để đảm bảo tính tương thích với hệ thống thủy lực hiện có.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 50,0 (3.05) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 230 (3300) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 280 (4000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 87 (23) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 75 (20) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 62 (16) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 49 (13) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 35 (47) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 30 (40) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 28 (38) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 23 (31) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 190 (140) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 24 (52) | ||
| Maximum flow — flange ports | 125 (33) @ 2600 r/min | ||
| Maximum flow — tube ports | 116 (31) @ 2400 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2600 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 230 | ||
| Peak pressure (bar) | 280 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 33.9 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.