Tổng quan
Bơm piston PVM106 là một trong các dòng bơm thủy lực thuộc loạt PVM của Eaton Vickers, được thiết kế để cung cấp dòng chảy ổn định và áp suất cao trong các hệ thống công nghiệp. Sản phẩm thuộc nhóm bơm piston, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Cổng kết nối và điều kiện làm việc
Kỹ thuật viên cần tham khảo tài liệu kỹ thuật riêng của từng phiên bản để đối chiếu đúng thông số.
Ứng dụng
Bơm piston PVM106 được ứng dụng trong các hệ thống công nghiệp như máy nén, thiết bị truyền động, hệ thống nâng hạ và các thiết bị yêu cầu độ ổn định cao về áp suất và dòng chảy.
Lưu ý lựa chọn/sử dụng
Khi lựa chọn bơm PVM106, cần xác minh chính xác phiên bản và cấu hình theo yêu cầu kỹ thuật. Tài liệu kỹ thuật của từng linh kiện hoặc hệ thống cần được đối chiếu kỹ lưỡng, vì thông số có thể thay đổi tùy theo phiên bản và điều kiện vận hành. Việc sử dụng sản phẩm chỉ được thực hiện khi đã kiểm tra tính tương thích với hệ thống thủy lực hiện tại.
Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Điều kiện / ghi chú |
|---|---|---|---|
| Geometric displacement cm³/rev (in³/rev) | 106,5 (6.50) | ||
| Nominal maximum pressure bar (psi) | 230 (3300) | ||
| Peak pressure bar (psi) | 280 (4000) | ||
| Maximum flow at 1800 rpm — L/min (US gpm) | 187 (49) | ||
| Maximum flow at 1500 rpm — L/min (US gpm) | 155 (41) | ||
| Maximum flow at 1200 rpm — L/min (US gpm) | 123 (32) | ||
| Maximum flow at 1000 rpm — L/min (US gpm) | 102 (27) | ||
| Maximum operating speed (rpm) | 1800 | ||
| Maximum input power at 1800 rpm — kW (hp) | 72 (97) | ||
| Maximum input power at 1500 rpm — kW (hp) | 60 (80) | ||
| Maximum input power at 1200 rpm — kW (hp) | 48 (64) | ||
| Maximum input power at 1000 rpm — kW (hp) | 40 (54) | ||
| Maximum torque at rated pressure — Nm (lb-ft) | 383 (282) | ||
| Approximate dry weight — kg (lb) | 55 (121) | ||
| Maximum flow — flange ports | 222 (59) @ 2200 r/min | ||
| Maximum speed — standard/quiet version (rpm) | 1800 | ||
| Maximum speed — high-speed version (rpm) | 2200 | ||
| Minimum speed (rpm) | 0 | ||
| Nominal pressure (bar) | 230 | ||
| Peak pressure (bar) | 280 | ||
| Rotating-group inertia (kg·cm²) | 122.7 |
Liên hệ tư vấn và báo giá
Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Trung Vũ
Email: info@trungvu.com.vn
Mr. Hoa: 0933.946.834 — vuhoa@trungvu.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.